chew up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nhai nát, nhai kỹ: "chew up" có nghĩa nhai thức ăn thành những miếng nhỏ hơn trong miệng trước khi nuốt. - Phá hủy, làm hỏng: Trong ngữ cảnh không chính thức, "chew up" có thể chỉ việc làm hỏng hoặc phá hủy một thứ đó, đặc biệt bằng cách sử dụng quá mức hoặc không cẩn thận. - Chỉ trích nặng nề: Theo nghĩa bóng, "chew up" có nghĩa chỉ trích ai đó một cách gay gắt hoặc giận dữ.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nhai):

    • The dog chewed up my favorite shoes. (Con chó đã nhai nát đôi giày yêu thích của tôi.)
    • Make sure to chew up your food thoroughly before swallowing. (Hãy chắc chắn nhai kỹ thức ăn trước khi nuốt.)
  • Nghĩa bóng (phá hủy):

    • The old printer chewed up the paper. (Máy in đã làm hỏng tờ giấy.)
    • The machine chewed up the metal parts. (Cỗ máy đã nghiền nát các bộ phận kim loại.)
  • Nghĩa bóng (chỉ trích):

    • The boss chewed up the employee for being late. (Sếp đã chỉ trích nặng nề nhân viên đi muộn.)
    • The critic chewed up the movie in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim trong bài đánh giá của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chew someone up and spit them out": chỉ trích hoặc đối xử tệ với ai đó một cách tàn nhẫn, khiến họ cảm thấy bị tổn thương.

    • The corporate world can chew you up and spit you out if you're not careful. (Thế giới doanh nghiệp có thể nghiền nát bạn nhổ bạn ra nếu bạn không cẩn thận.)
  • "to chew up time": tiêu tốn thời gian một cách lãng phí.

    • The long meeting chewed up the entire afternoon. (Cuộc họp dài đã tiêu tốn cả buổi chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Chew (động từ gốc): nhai.
    • He chews his food slowly. (Anh ấy nhai thức ăn chậm rãi.)
  • Chewable (tính từ): có thể nhai được.
    • These are chewable vitamins. (Đây vitamin dạng nhai.)
Từ đồng nghĩa
  • Masticate: nhai (nghĩa trang trọng hơn).
  • Grind: nghiền, xay.
  • Scold: mắng, chỉ trích (khi dùng nghĩa bóng).
  • Reprimand: khiển trách (nghĩa trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chew out: mắng mỏ, chỉ trích ai đó (tương tự "chew up" nhưng thường dùng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
    • The coach chewed out the players for losing the game. (Huấn luyện viên đã mắng các cầu thủ thua trận.)
  • Chew over: suy nghĩ kỹ lưỡng về điều đó.
    • I need some time to chew over this proposal. (Tôi cần thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất này.)
Thành ngữ liên quan
  • Bite off more than you can chew: cố gắng làm điều đó quá khả năng.
    • He took on too many projects; he bit off more than he could chew. (Anh ấy nhận quá nhiều dự án; anh ấy đã cố làm quá sức mình.)