chewable

chewable

The toddler eats a chewable vitamin with breakfast.

Định nghĩa

Tính từ: Có thể nhai được, dễ nhai.

"Chewable" mô tả một vật (thường thực phẩm, thuốc, hoặc kẹo) kết cấu mềm hoặc dễ cắt nhỏ bằng răng, không cần phải nuốt nguyên cục. Từ này nhấn mạnh tính chất phù hợp để nhai, thay vì uống hay ngậm.

dụ sử dụng
  • (Những viên vitamin này có thể nhai được, vậy trẻ em có thể uống chúng dễ dàng.)
  • (Bác sĩ của tôi đã một viên thuốc có thể nhai được cho chứng đau họng của tôi.)
  • (Kẹo này mềm có thể nhai được, hoàn hảo cho trẻ mới biết đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chewable form": dạng có thể nhai được (thường nói về thuốc hoặc thực phẩm chức năng).
    • The medication is available in chewable form for patients who have trouble swallowing. (Thuốc sẵndạng có thể nhai được cho những bệnh nhân gặp khó khăn khi nuốt.)
  • "chewable texture": kết cấu có thể nhai được.
    • This snack has a chewable texture that makes it enjoyable for dogs. (Món ăn vặt này kết cấu có thể nhai được, khiến thú vị cho chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Chew (động từ): nhai.
    • The baby likes to chew on toys. (Em bé thích nhai đồ chơi.)
  • Chewy (tính từ): dai, độ dai khi nhai (thường dùng cho thực phẩm như kẹo cao su, thịt).
    • This steak is too chewy for me. (Miếng bít tết này quá dai đối với tôi.)
  • Unchewable (tính từ): không thể nhai được, quá cứng để nhai.
    • The old bread was dry and unchewable. (Ổ bánh mì khô không thể nhai được.)
Từ đồng nghĩa
  • Masticable: có thể nhai được (từ trang trọng, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
  • Soft: mềm (thường dùng đểtả thực phẩm dễ nhai).
    • The cake is soft and easy to eat. (Bánh mềm dễ ăn.)
  • Bite-sized: vừa miếng cắn, dễ nhai (thường nói về kích thước, không phải kết cấu).
Các cụm từ liên quan
  • Chewable tablet: viên nén có thể nhai được (dạng bào chế thuốc).
  • Chewable vitamin: vitamin dạng nhai.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chewable", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ: - Chew on something: suy nghĩ kỹ về điều đó. - I need some time to chew on your proposal. (Tôi cần thời gian để suy nghĩ kỹ về đề xuất của bạn.)