chiết yêu

chiết yêu

Bảo tàng đang trưng bày một chiếc chiết yêu thời Tống rất quý hiếm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đồ gốm sứ cổ hình dáng đặc biệt: "chiết yêu" tên gọi một kiểu dáng đồ gốm sứ cổ của Trung Quốc, phần thân cong eo thắt lại, thường được làm từ thời nhà Tống trở đi.
    • Tên gọi khác của "bát chiết yêu": Trong thực tế sử dụng, "chiết yêu" thường cách gọi tắt của "bát chiết yêu", chỉ một loại bát phần miệng loe, thân phình chân đế thu nhỏ, tạo thành những đường cong gãy khúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bảo tàng đang trưng bày một chiếc chiết yêu thời Tống rất quý hiếm.
    • Hình dáng chiết yêu một trong những kiểu dáng kinh điển của đồ gốm sứ cổ Trung Hoa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, sách chuyên khảo về cổ vật, đồ gốm sứ hoặc trong giới sưu tầm đồ cổ.
    • Cuốn sách nghiên cứu phân loại chi tiết các dòng chiết yêu qua các triều đại.
Biến thể từ liên quan
  • Bát chiết yêu (danh từ): Tên gọi đầy đủ phổ biến hơn cho loại đồ gốm này.
    • Bộ sưu tập bát chiết yêu của ông ấy rất giá trị.
Lưu ý
  • Từ Hán Việt chuyên ngành: "Chiết yêu" một từ Hán Việt, trong đó "chiết" có nghĩagấp, gãy, "yêu" có nghĩaeo, thắt lại. Tên gọi này mô tả đặc điểm hình dáng của đồ vật.
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này phạm vi sử dụng rất hẹp, chủ yếu trong lĩnh vực khảo cổ, sưu tầm cổ vật nghiên cứu lịch sử mỹ thuật. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.

Từ chứa "chiết yêu"