chiasmic

chiasmic

The artist created a chiasmic pattern in the stained glass window.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến một chiasma (sự bắt chéo, đặc biệt trong giải phẫu học hoặc sinh học, như điểm bắt chéo của các dây thần kinh thị giác hoặc nhiễm sắc thể trong quá trình phân bào).

dụ sử dụng
  • (Cấu trúc bắt chéo của các dây thần kinh thị giác cho phép thông tin thị giác đi từ bên này sang bên kia của não.)
  • (Trong quá trình giảm phân, sự hình thành bắt chéo rất quan trọng cho sự tái tổ hợp di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chiasmic pattern: Mô hình bắt chéo, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học để mô tả sự sắp xếp đối xứng hoặc đan chéo.
    • The chiasmic pattern of the butterfly's wings is a result of evolutionary adaptation. (Mô hình bắt chéo trên cánh bướm kết quả của sự thích nghi tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiasma (danh từ): Điểm bắt chéo ( dụ: chiasma thị giác).
  • Chiasm (danh từ): Dạng rút gọn của chiasma, thường dùng trong giải phẫu.
  • Chiasmal (tính từ): liên quan đến chiasma (đồng nghĩa với chiasmic).
Từ đồng nghĩa
  • Crossing: Sự bắt chéo (nghĩa chung).
  • Intersecting: Giao nhau (dùng trong hình học hoặc giải phẫu).
  • Decussating: Bắt chéo (thường dùng trong giải phẫu thần kinh).
Các cụm từ liên quan
  • Chiasmic crossing: Sự bắt chéo tại điểm chiasma.
    • The chiasmic crossing of nerve fibers is essential for coordinated movement. (Sự bắt chéo của các sợi thần kinh cần thiết cho chuyển động phối hợp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "chiasmic". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.