chicken broth
Định nghĩa
Danh từ: - Nước dùng gà: "chicken broth" là một loại nước dùng được nấu từ thịt gà và xương gà, thường được ninh nhừ cùng với rau củ và gia vị. Đây là nguyên liệu cơ bản trong nhiều món súp, cháo, hoặc các món hầm, có hương vị đậm đà và bổ dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn nấu nước dùng gà từ đầu để có hương vị ngon nhất.)
- (Một bát nước dùng gà nóng hổi là hoàn hảo khi bạn cảm thấy ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chicken broth" có thể được dùng như một cơ sở cho các món ăn khác, không chỉ đơn thuần là súp.
- Use chicken broth instead of water to cook rice for extra flavor. (Dùng nước dùng gà thay vì nước lã để nấu cơm cho thêm hương vị.)
"Chicken broth" cũng được coi là một thực phẩm chức năng trong y học cổ truyền, giúp tăng cường sức đề kháng.
- Many cultures believe chicken broth has healing properties. (Nhiều nền văn hóa tin rằng nước dùng gà có đặc tính chữa bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
Chicken stock (n): nước dùng gà (thường đậm đà hơn, được ninh từ xương và ít gia vị hơn).
- Chicken stock is the base for many sauces and soups. (Nước dùng gà đậm đặc là nền tảng cho nhiều loại sốt và súp.)
Chicken soup (n): súp gà (món ăn có chứa nước dùng gà, thịt gà và rau củ).
- A classic chicken soup is made with chicken broth, noodles, and vegetables. (Một món súp gà cổ điển được làm từ nước dùng gà, mì và rau củ.)
Từ đồng nghĩa
- Broth: nước dùng (nói chung, không chỉ riêng gà).
- Stock: nước dùng đậm đặc (thường từ xương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Simmer down: ninh nhỏ lửa (dùng khi nấu nước dùng gà để hương vị hòa quyện).
- Let the chicken broth simmer down for an hour to develop the flavor. (Hãy để nước dùng gà ninh nhỏ lửa trong một giờ để hương vị phát triển.)
Thành ngữ liên quan
- Chicken broth for the soul: nước dùng gà cho tâm hồn (ẩn dụ chỉ điều gì đó mang lại sự an ủi hoặc chữa lành tinh thần, tương tự như tác dụng của nước dùng gà khi ốm).
- Reading a good book is like chicken broth for the soul. (Đọc một cuốn sách hay giống như nước dùng gà cho tâm hồn vậy.)