chicken cacciatora
Danh từ:
- Gà cacciatora: Món gà hầm kiểu Ý, được chế biến với cà chua, nấm và các loại thảo mộc. Đây là một món ăn truyền thống của vùng Tuscany, thường được nấu trong nước sốt đậm đà.
- Đặc điểm: Món "chicken cacciatora" thường được ninh nhỏ lửa để thịt gà mềm, thấm gia vị, và có hương vị thơm ngon từ cà chua, tỏi, rượu vang trắng hoặc đỏ, và các loại thảo mộc như oregano, húng quế.
- (Tôi đã gọi món gà cacciatora tại nhà hàng Ý tối qua.)
- (Cô ấy đã học cách làm gà cacciatora từ công thức của bà mình.)
- (Gà cacciatora là một món ăn thịnh soạn, hoàn hảo cho những buổi tối mùa đông lạnh giá.)
"to cook chicken cacciatora": nấu món gà cacciatora.
The chef demonstrated how to cook chicken cacciatora step by step. (Đầu bếp đã trình diễn cách nấu gà cacciatora từng bước một.)"chicken cacciatora recipe": công thức làm gà cacciatora.
I found an authentic chicken cacciatora recipe online. (Tôi đã tìm thấy một công thức gà cacciatora chính thống trên mạng.)
Cacciatora (n): phong cách nấu ăn kiểu "thợ săn" trong ẩm thực Ý, thường dùng cho thịt gà, thỏ hoặc thịt bò.
The term "cacciatora" refers to a rustic hunter-style preparation. (Thuật ngữ "cacciatora" chỉ phong cách chế biến mộc mạc kiểu thợ săn.)Chicken casserole (n): món gà hầm, tương tự nhưng không nhất thiết có cà chua và nấm.
A chicken casserole is simpler than chicken cacciatora. (Món gà hầm đơn giản hơn gà cacciatora.)
Pollo alla cacciatora (it): tên tiếng Ý của món gà cacciatora.
In Italy, they call it "pollo alla cacciatora". (Ở Ý, họ gọi món này là "pollo alla cacciatora".)Hunter's chicken (en): tên gọi khác của món này, do nguồn gốc từ các thợ săn.
Hunter's chicken is another name for chicken cacciatora. (Gà thợ săn là tên gọi khác của gà cacciatora.)
Cook up (v): nấu nhanh hoặc chế biến (món ăn).
He cooked up a delicious chicken cacciatora for dinner. (Anh ấy đã nấu nhanh một món gà cacciatora ngon cho bữa tối.)Simmer down (v): ninh nhỏ lửa để sốt đặc lại.
Let the chicken cacciatora simmer down for 20 minutes. (Hãy để gà cacciatora ninh nhỏ lửa trong 20 phút.)
As Italian as chicken cacciatora (thành ngữ mới): rất đặc trưng của Ý.
This pasta dish is as Italian as chicken cacciatora. (Món mì này rất đặc trưng Ý, giống như gà cacciatora vậy.)A hunter's meal (thành ngữ): bữa ăn mộc mạc, thịnh soạn.
Chicken cacciatora is considered a hunter's meal. (Gà cacciatora được coi là một bữa ăn của thợ săn.)