chicken coop

chicken coop

A farmer collects fresh eggs from the chicken coop.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chuồng : "chicken coop" một công trình nông trại dùng để nuôi nhốt gia cầm, đặc biệt . thường được thiết kế mái che, tường hoặc lưới để bảo vệ khỏi thời tiết thú săn mồi.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã xây một chuồng mới để giữ đàn gà mái của mình an toàn khỏi cáo.)
  • (Chúng ta cần dọn dẹp chuồng mỗi tuần để ngăn ngừa bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the chicken coop": ở trong chuồng .

    • The chicks are sleeping in the chicken coop. (Những chú con đang ngủ trong chuồng .)
  • "to build a chicken coop": xây chuồng .

    • They spent the weekend building a sturdy chicken coop. (Họ đã dành cả cuối tuần để xây một chuồng chắc chắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken house (n): nhà , đồng nghĩa với "chicken coop", thường dùng trong ngữ cảnh nông trại.

    • The chicken house needs a new roof. (Nhà cần một mái mới.)
  • Henhouse (n): chuồng gà mái, một loại chuồng nhỏ hơn dành riêng cho gà mái.

    • The henhouse is where the hens lay their eggs. (Chuồng gà mái nơi gà mái đẻ trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poultry house: chuồng gia cầm, thuật ngữ chung hơn.
  • Fowl run: khu vực nuôi gia cầm hàng rào.
  • Coop: dạng rút gọn của "chicken coop", thường dùng trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coop up: nhốt kín, giam hãm (thường dùng với nghĩa bóng).
    • The children were cooped up in the house all day because of the rain. (Bọn trẻ bị nhốt trong nhà cả ngày mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • To fly the coop: trốn thoát, rời khỏi nơi gò bó.
    • He decided to fly the coop and start a new life abroad. (Anh ấy quyết định trốn thoát bắt đầu cuộc sống mớinước ngoài.)