chicken farm
Định nghĩa
Danh từ: - Trang trại gà: "chicken farm" là một trang trại nơi nuôi gà với mục đích thương mại, thường để bán thịt gà hoặc trứng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sở hữu một trang trại gà lớn bên ngoài thành phố.)
- (Trang trại gà sản xuất hàng nghìn quả trứng mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a chicken farm": điều hành một trang trại gà.
- He decided to run a chicken farm after retiring. (Ông ấy quyết định điều hành một trang trại gà sau khi nghỉ hưu.)
- "industrial chicken farm": trang trại gà công nghiệp, quy mô lớn với công nghệ hiện đại.
- Industrial chicken farms often face criticism for animal welfare issues. (Các trang trại gà công nghiệp thường bị chỉ trích về vấn đề phúc lợi động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken farming (danh từ): ngành nuôi gà, hoạt động chăn nuôi gà.
- Chicken farming is a major industry in this region. (Ngành nuôi gà là một ngành công nghiệp lớn ở khu vực này.)
- Chicken farmer (danh từ): người nông dân nuôi gà.
- The chicken farmer wakes up early every morning. (Người nông dân nuôi gà thức dậy sớm mỗi buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Poultry farm: trang trại gia cầm (bao gồm gà, vịt, ngỗng), nhưng thường dùng riêng cho gà.
- He inherited a poultry farm from his uncle. (Anh ấy thừa kế một trang trại gia cầm từ chú của mình.)
- Egg farm: trang trại trứng (chuyên nuôi gà đẻ trứng).
- The egg farm supplies fresh eggs to local markets. (Trang trại trứng cung cấp trứng tươi cho các chợ địa phương.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Raise chickens: nuôi gà (không phải phrasal verb, nhưng là cụm động từ thông dụng).
- They raise chickens on their farm for meat. (Họ nuôi gà trên trang trại để lấy thịt.)
- Keep chickens: giữ gà, nuôi gà (như thú cưng hoặc quy mô nhỏ).
- She keeps chickens in her backyard for fresh eggs. (Cô ấy nuôi gà trong sân sau để lấy trứng tươi.)
Thành ngữ liên quan
- "Don't count your chickens before they hatch": Đừng vội mừng trước khi điều gì đó chắc chắn xảy ra.
- He already spent the prize money, but he hasn't won yet. Don't count your chickens before they hatch. (Anh ta đã tiêu số tiền thưởng, nhưng chưa thắng cuộc. Đừng vội mừng trước khi điều gì đó chắc chắn.)