chicken little
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhân vật Chicken Little (Gà Con): Một nhân vật hư cấu trong truyện dân gian và phim hoạt hình, nổi tiếng vì bị một quả sồi rơi trúng đầu và tin rằng bầu trời đang sụp đổ. Nhân vật này thường được dùng để chỉ người hay hoảng loạn, lo lắng thái quá về những điều không có thật hoặc phóng đại nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- After hearing a loud noise, he ran around screaming like Chicken Little, claiming the world was ending. (Sau khi nghe một tiếng động lớn, anh ta chạy quanh la hét như Gà Con, tuyên bố rằng thế giới sắp kết thúc.)
- Don't be a Chicken Little; the stock market dip is just a normal fluctuation. (Đừng làm Gà Con nữa; sự sụt giảm thị trường chứng khoán chỉ là biến động bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cry chicken little": la hét, hoảng loạn thái quá về một vấn đề không nghiêm trọng.
- The media often cries chicken little over minor health scares. (Truyền thông thường la hét hoảng loạn về những nỗi sợ sức khỏe nhỏ nhặt.)
"the chicken little syndrome": hội chứng Gà Con, chỉ tình trạng hoảng loạn tập thể hoặc cá nhân khi phản ứng thái quá với tin tức hoặc sự kiện.
- Investors suffering from the chicken little syndrome sold all their stocks during the small correction. (Các nhà đầu tư mắc hội chứng Gà Con đã bán hết cổ phiếu trong đợt điều chỉnh nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken Little (cụm danh từ): tên nhân vật, thường viết hoa cả hai từ.
- Chicken-little (adj): có tính chất hoảng loạn, phóng đại nguy hiểm (dùng như tính từ).
- Her chicken-little attitude annoyed everyone at the meeting. (Thái độ hoảng loạn thái quá của cô ấy làm mọi người trong cuộc họp khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Alarmist: người gây hoảng loạn, người phóng đại nguy hiểm.
- Panic-monger: kẻ gieo rắc sự hoảng sợ.
- Doomsayer: người tiên tri thảm họa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cry wolf: la hét báo động giả (giống hành động của Chicken Little).
- If you keep crying wolf, no one will believe you when there's a real emergency. (Nếu bạn cứ la hét báo động giả, sẽ không ai tin bạn khi có tình huống khẩn cấp thật.)
Thành ngữ liên quan
The sky is falling: bầu trời sắp sụp đổ — thành ngữ chỉ sự hoảng loạn thái quá hoặc tin vào một thảm họa không có thật.
- Every time there's a new virus, some people act like the sky is falling. (Mỗi khi có một loại virus mới, một số người hành động như thể bầu trời sắp sụp đổ.)
Don't be a chicken little: đừng hoảng loạn thái quá.
- The project deadline is tight, but don't be a chicken little; we can handle it. (Hạn chót dự án gấp, nhưng đừng hoảng loạn thái quá; chúng ta có thể xử lý được.)