chicken manure
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Phân gà: "chicken manure" là chất thải của gà, thường được sử dụng làm phân bón hữu cơ trong nông nghiệp do giàu dinh dưỡng như nitơ, phốt pho và kali.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân thường sử dụng phân gà để làm giàu đất.)
- (Phân gà phải được ủ hoai trước khi bón để tránh làm cháy cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "composted chicken manure": phân gà đã qua ủ hoai, an toàn hơn cho cây trồng.
- Composted chicken manure is a slow-release fertilizer. (Phân gà ủ hoai là loại phân bón giải phóng chậm.)
- "pelleted chicken manure": phân gà dạng viên, dễ sử dụng và kiểm soát liều lượng.
- Pelleted chicken manure is convenient for small gardens. (Phân gà dạng viên thuận tiện cho các khu vườn nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Manure (n): phân bón (nói chung), có thể từ động vật khác như bò, ngựa.
- Chicken litter (n): chất độn chuồng gà (hỗn hợp phân gà và vật liệu lót chuồng như rơm, mùn cưa).
- Poultry manure (n): phân gia cầm (bao gồm cả gà, vịt, ngan).
Từ đồng nghĩa
- Fowl manure: phân gia cầm.
- Avian fertilizer: phân bón từ chim (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chicken manure". Tuy nhiên, có thể dùng: - Apply manure: bón phân. - You should apply chicken manure in the spring. (Bạn nên bón phân gà vào mùa xuân.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "chicken manure". Tuy nhiên, trong tiếng Anh, "chicken manure" đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó bẩn thỉu hoặc khó chịu, nhưng hiếm gặp.