chicken mousse

chicken mousse

A chef carefully pipes chicken mousse onto a cracker.

Định nghĩa

Danh từ: - Món mousse : "chicken mousse" một món ăn được chế biến dưới dạng mousse, làm từ thịt . Mousse một loại thực phẩm kết cấu mịn, xốp nhẹ, thường được làm từ nguyên liệu chính (ở đây thịt ) kết hợp với kem, trứng, hoặc gelatin để tạo độ đặc bông. Món này thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ trong các bữa tiệc.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một món mousse ngon tuyệt cho món khai vị.)
  • ( ấy phết mousse lên bánh quy giòn để làm món ăn nhẹ nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve chicken mousse": dùng món mousse .

    • The restaurant serves chicken mousse as part of its weekend brunch menu. (Nhà hàng phục vụ món mousse như một phần trong thực đơn bữa trưa cuối tuần.)
  • "chicken mousse terrine": một biến thể của mousse được đóng khuôn thành dạng terrine (một loại pate đặc).

    • The chicken mousse terrine was beautifully garnished with herbs. (Món terrine mousse được trang trí đẹp mắt với các loại thảo mộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Mousse (n): một loại thực phẩm mịn, xốp, có thể mặn hoặc ngọt ( dụ: mousse --la).

    • The chocolate mousse is a popular dessert. (Mousse --la một món tráng miệng phổ biến.)
  • Chicken liver mousse: món mousse làm từ gan , hương vị đậm đà hơn.

    • The chicken liver mousse was rich and creamy. (Món mousse gan rất đậm đà béo ngậy.)
Từ đồng nghĩa
  • xay nhuyễn: một cách diễn đạt khác chỉ hỗn hợp thịt được nghiền mịn, nhưng không nhất thiết phải kết cấu xốp như mousse.
  • Pate : một loại thực phẩm tương tự, thường đặc hơn được làm từ gan hoặc thịt xay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chicken mousse" đây một danh từ cố định. Tuy nhiên, bạn có thể dùng động từ "to make" (làm) hoặc "to prepare" (chuẩn bị) với :
    • She made a chicken mousse for the party. ( ấy đã làm món mousse cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chicken mousse", đây một thuật ngữ ẩm thực cụ thể.