chicken out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Chicken out có nghĩa là trốn tránh, rút lui khỏi một việc gì đó vì sợ hãi hoặc thiếu can đảm, đặc biệt là khi đã có kế hoạch hoặc lời hứa thực hiện việc đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy định mời cô ấy đi chơi, nhưng đã hèn nhát rút lui vào phút cuối.)
- (Cô ấy muốn thử nhảy dù, nhưng đã sợ hãi bỏ cuộc khi nhìn thấy máy bay.)
- (Đừng hèn nhát bỏ cuộc bây giờ! Chúng tôi cần bạn phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chicken out of something": trốn tránh một việc cụ thể.
- He chickened out of the bungee jumping challenge. (Anh ấy đã hèn nhát trốn tránh thử thách nhảy bungee.)
- "to chicken out on someone": bỏ rơi ai đó vì sợ hãi.
- She promised to help me, but she chickened out on me. (Cô ấy đã hứa giúp tôi, nhưng lại hèn nhát bỏ rơi tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken (n): gà, cũng dùng để chỉ người nhát gan.
- Don't be such a chicken! (Đừng có nhát gan như vậy!)
- Chicken-hearted (adj): nhát gan, yếu đuối.
- He was too chicken-hearted to face the bully. (Anh ấy quá nhát gan để đối mặt với kẻ bắt nạt.)
Từ đồng nghĩa
- Back out: rút lui, bỏ cuộc.
- He backed out of the deal at the last moment. (Anh ấy rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
- Wimp out: hèn nhát bỏ cuộc (thân mật, tiêu cực).
- She wimped out of the race because of the rain. (Cô ấy hèn nhát bỏ cuộc khỏi cuộc đua vì mưa.)
- Get cold feet: sợ hãi, mất can đảm vào phút chót.
- He got cold feet before the wedding. (Anh ấy sợ hãi vào phút chót trước đám cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chicken out (of): (như trên) rút lui vì sợ.
- They chickened out of the plan when they saw the risks. (Họ rút lui khỏi kế hoạch khi thấy rủi ro.)
Thành ngữ liên quan
- To have a yellow streak: có tính nhát gan.
- He has a yellow streak; he'll chicken out of any fight. (Anh ta có tính nhát gan; anh ta sẽ hèn nhát trốn tránh mọi cuộc chiến.)