chicken purloo

chicken purloo

A chef prepares a large pot of chicken purloo for a family dinner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món hầm đặc sệt: "chicken purloo" một món hầm đặc sệt được làm từ , gạo các loại thịt thú nhỏ (như sóc, thỏ), phổ biếnmiền Nam Hoa Kỳ. Món ăn này kết cấu sánh, đặc hơn súp nhưng không khô như cơm rang.
dụ sử dụng
  • ( tôi thường nấu món hầm đặc sệt vào mỗi Chủ nhật cho gia đình.)
  • (Món hầm đặc sệt một món ăn truyền thốngmiền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt Nam Carolina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook a chicken purloo": nấu một món hầm đặc sệt.

    • He learned to cook a chicken purloo from his Cajun uncle. (Anh ấy học nấu món hầm đặc sệt từ người chú gốc Cajun của mình.)
  • "a bowl of chicken purloo": một bát món hầm đặc sệt.

    • A bowl of chicken purloo is perfect for a cold winter evening. (Một bát món hầm đặc sệt hoàn hảo cho một buổi tối mùa đông lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Purloo (n): từ gốc của món ăn, thường dùng để chỉ bất kỳ món hầm nào gạo thịt.

    • This purloo is made with shrimp instead of chicken. (Món hầm này được làm bằng tôm thay vì .)
  • Chicken bog: một món ăn tương tự ở miền Nam Hoa Kỳ, nhưng thường khô hơn thêm xúc xích.

    • Chicken bog is similar to chicken purloo but with less liquid. (Món hầm khô tương tự như món hầm đặc sệt nhưng ít nước hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gumbo: món hầm đặc sệt của miền Nam Hoa Kỳ, nhưng thường nhiều loại thịt rau hơn.
  • Jambalaya: món cơm trộn thịt rau, phổ biến ở Louisiana, nhưng thường khô hơn purloo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "chicken purloo" một món ăn cụ thể, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "chicken purloo" chủ yếu tên món ăn, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.