chicken salad
Định nghĩa
Danh từ: Món sa-lát gà, một loại sa-lát được chế biến chủ yếu từ thịt gà đã được thái nhỏ hoặc xé nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã làm một món sa-lát gà ngon cho bữa trưa.)
- (Cô ấy gọi một chiếc bánh mì kẹp sa-lát gà ở quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chicken salad sandwich": bánh mì kẹp sa-lát gà, một cách dùng phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
- The chicken salad sandwich is a classic lunch option. (Bánh mì kẹp sa-lát gà là một lựa chọn bữa trưa cổ điển.)
"to make chicken salad from scratch": tự làm sa-lát gà từ đầu, không dùng đồ chế biến sẵn.
- She prefers to make chicken salad from scratch with fresh ingredients. (Cô ấy thích tự làm sa-lát gà từ đầu với nguyên liệu tươi.)
Biến thể và từ gần giống
Chicken (n): thịt gà, nguyên liệu chính.
- The chicken is grilled to perfection. (Miếng gà được nướng hoàn hảo.)
Salad (n): sa-lát, món ăn có rau trộn.
- A garden salad is a healthy side dish. (Sa-lát vườn là món ăn kèm lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Gà trộn: cách gọi thông thường trong tiếng Việt cho món sa-lát gà.
- Món gà trộn này có vị chua ngọt hấp dẫn. (Món gà trộn này có vị chua ngọt hấp dẫn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "chicken salad", nhưng có thể dùng động từ "to make" (làm) hoặc "to prepare" (chuẩn bị).
- She prepared a chicken salad for the picnic. (Cô ấy chuẩn bị một món sa-lát gà cho buổi dã ngoại.)
Thành ngữ liên quan
- "To make chicken salad out of chicken [something]": một thành ngữ không chính thức, nghĩa là biến một tình huống tồi tệ thành điều tốt (thường dùng với "chicken salad" như một phép ẩn dụ).
- He lost his job, but he made chicken salad out of chicken feathers by starting his own business. (Anh ấy mất việc, nhưng đã biến điều tồi tệ thành cơ hội tốt bằng cách tự khởi nghiệp.)