chicken stock

chicken stock

The chef adds chicken stock to the simmering soup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước dùng : "chicken stock" một loại nước dùng được làm từ xương, thịt , các loại rau củ (như cà rốt, hành tây, cần tây), thường được ninh trong thời gian dài để chiết xuất hương vị. nguyên liệu nền tảng trong nhiều món ăn như súp, nước sốt, hoặc các món hầm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã dùng nước dùng tự làm để món súp đậm đà hơn.)
  • (Công thức yêu cầu hai cốc nước dùng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make chicken stock from scratch": tự làm nước dùng từ đầu (không dùng sản phẩm chế biến sẵn).

    • She prefers to make chicken stock from scratch for better flavor. ( ấy thích tự làm nước dùng từ đầu để hương vị ngon hơn.)
  • "chicken stock vs. chicken broth": phân biệt giữa nước dùng (stock) nước súp (broth). "Stock" thường đặc hơn, nhiều gelatin từ xương, trong khi "broth" loãng hơn thường thêm gia vị.

Biến thể từ gần giống
  • Chicken broth (danh từ): nước súp (loãng hơn, có thể dùng làm món canh).

    • I had a cup of chicken broth when I was sick. (Tôi đã uống một cốc nước súp khi bị ốm.)
  • Vegetable stock (danh từ): nước dùng rau củ.

    • Vegetable stock is a good alternative for vegetarians. (Nước dùng rau củ một lựa chọn tốt cho người ăn chay.)
  • Beef stock (danh từ): nước dùng .

    • Beef stock is used in many stews. (Nước dùng được dùng trong nhiều món hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Chicken bouillon: bột hoặc viên nước dùng (dạng chế biến sẵn).

    • Add a cube of chicken bouillon to the water for quick flavor. (Thêm một viên nước dùng vào nước để hương vị nhanh.)
  • Chicken consommé: nước dùng trong, đậm đặc, thường được lọc kỹ.

    • The chef served a clear chicken consommé as an appetizer. (Đầu bếp đã phục vụ món nước dùng trong làm món khai vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stock up on chicken stock: dự trữ nước dùng .
    • We need to stock up on chicken stock for the winter. (Chúng ta cần dự trữ nước dùng cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chicken stock is the foundation of good cooking": nước dùng nền tảng của nấu ăn ngon (ám chỉ tầm quan trọng của việc sử dụng nguyên liệu chất lượng).
    • Many chefs say chicken stock is the foundation of good cooking. (Nhiều đầu bếp nói nước dùng nền tảng của nấu ăn ngon.)