chicken-fight

Định nghĩa

Động từ: - Đấu (trò chơi): "chicken-fight" chỉ hành động tham gia vào một trò chơi một người ngồi trên vai người khác cố gắng đẩy người ngồi trên vai của đội đối phương xuống đất. Trò chơi này thường diễn ra trong nước hoặc trên bề mặt mềm để đảm bảo an toàn.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ thích chơi đấu trong hồ bơi vào mùa .)
  • (Họ quyết định chơi đấu tại bữa tiệc bãi biển, cười lớn khi họ nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chicken-fight with someone": đấu với ai đó.
    • He challenged his friend to chicken-fight with him in the shallow end. (Anh ấy thách bạn mình chơi đấu khu vực nước nông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken-fighting (danh động từ): hành động hoặc trò chơi đấu .
    • Chicken-fighting is a popular activity at summer camps. (Đấu một hoạt động phổ biến tại các trại .)
Từ đồng nghĩa
  • Shoulder fight: đấu vai (một cách gọi khác của trò chơi này).
  • Piggyback fight: đấu cõng (khi người ngồi trên vai được cõng bằng cách ôm cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight off: chống đỡ, đẩy lui (thường dùng trong ngữ cảnh khác, nhưng có thể liên quan đến hành động đẩy trong trò chơi).
    • He tried to fight off his opponent during the chicken-fight. (Anh ấy cố gắng đẩy lui đối thủ trong trận đấu .)
Thành ngữ liên quan
  • No specific idioms: "chicken-fight" một thuật ngữ cụ thể cho trò chơi không thành ngữ liên quan.
chicken-fight
Two children play a chicken-fight game in the swimming pool.