chicken-pox
/'tʃikinpɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Bệnh thủy đậu: Một bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em, do virus varicella-zoster gây ra, đặc trưng bởi phát ban da với các mụn nước nhỏ gây ngứa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Most children catch chicken-pox before the age of ten. (Hầu hết trẻ em đều mắc bệnh thủy đậu trước mười tuổi.)
- The school sent a notice about a case of chicken-pox in the classroom. (Trường học đã gửi thông báo về một ca mắc bệnh thủy đậu trong lớp.)
- She had a mild case of chicken-pox. (Cô ấy đã mắc một ca bệnh thủy đậu nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have chicken-pox": bị mắc bệnh thủy đậu.
- He is staying home because he has chicken-pox. (Cậu bé đang ở nhà vì bị thủy đậu.)
"to catch chicken-pox from someone": bị lây bệnh thủy đậu từ ai đó.
- I think I caught chicken-pox from my cousin. (Tôi nghĩ tôi đã bị lây bệnh thủy đậu từ anh họ.)
"a bout of chicken-pox": một đợt mắc bệnh thủy đậu.
- After a bout of chicken-pox, children usually develop lifelong immunity. (Sau một đợt mắc bệnh thủy đậu, trẻ em thường phát triển khả năng miễn dịch suốt đời.)
Biến thể và từ gần giống
Varicella (n): Tên khoa học của bệnh thủy đậu.
- The varicella vaccine is highly effective. (Vắc-xin thủy đậu rất hiệu quả.)
Shingles (n): Bệnh zona, một bệnh do cùng loại virus gây ra, thường xuất hiện ở người lớn tuổi đã từng mắc thủy đậu.
- The virus that causes chicken-pox can later reactivate and cause shingles. (Virus gây bệnh thủy đậu có thể tái hoạt động sau này và gây bệnh zona.)
Từ đồng nghĩa
- Varicella: (từ chuyên môn) bệnh thủy đậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chicken-pox" một cách riêng biệt)