chickenshit

chickenshit

A person calls out a chickenshit excuse to avoid a difficult task.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyện vặt vãnh, chuyện linh tinh, chuyện tào lao: "chickenshit" chỉ những điều nhỏ nhặt, vô nghĩa, gây phiền toái hoặc khó chịu, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ sự rắc rối không đáng .
    • Sự hèn nhát, sự nhút nhát: "chickenshit" cũng có thể chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự sợ hãi, thiếu can đảm, đặc biệt khi ai đó đưa ra một lời tuyên bố sai lệch để che giấu nỗi sợ.
  2. Tính từ:

    • Nhỏ mọn, vặt vãnh: Dùng để miêu tả một điều đó tầm thường, không quan trọng.
    • Hèn nhát, nhút nhát: Miêu tả một người hành vi hoặc thái độ thiếu dũng khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I'm tired of all this chickenshit paperwork. (Tôi mệt mỏi với tất cả đống giấy tờ tào lao này.)
    • Don't listen to his chickenshit excuses. (Đừng nghe những lời bào chữa hèn nhát của hắn.)
  • Tính từ:

    • That's a chickenshit rule that nobody follows. (Đó một quy tắc vặt vãnh chẳng ai tuân theo.)
    • He's too chickenshit to speak up. (Hắn quá nhút nhát để lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be full of chickenshit": toàn chuyện vớ vẩn, toàn lời nói dối hèn nhát.

    • His speech was full of chickenshit. (Bài phát biểu của hắn toàn chuyện vớ vẩn.)
  • "chickenshit game": trò chơi hèn nhát (ám chỉ một tình huống ai đó cố gắng đe dọa người khác bằng sự liều lĩnh giả tạo).

    • They're playing a chickenshit game with the negotiations. (Họ đang chơi một trò hèn nhát trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Chicken (n): , nhưng trong tiếng lóng cũng có nghĩa kẻ hèn nhát.
    • Don't be a chicken. (Đừng làm .)
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: chuyện vô nghĩa, tào lao.
  • Bullshit: chuyện nhảm nhí, vớ vẩn (thô tục hơn).
  • Cowardice: sự hèn nhát.
  • Triviality: sự tầm thường, vặt vãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "chickenshit", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "pull" hoặc "play":
    • Stop pulling that chickenshit. (Đừng giở trò hèn nhát đó nữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Chicken out: rút lui sợ hãi.

    • He chickened out at the last minute. (Hắn đã rút lui vào phút cuối sợ.)
  • No chicken feed: không phải chuyện nhỏ, không phải chuyện vặt.

    • That's no chicken feed; it's a serious problem. (Đó không phải chuyện vặt; đó vấn đề nghiêm trọng.)