chickenshit
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyện vặt vãnh, chuyện linh tinh, chuyện tào lao: "chickenshit" chỉ những điều nhỏ nhặt, vô nghĩa, gây phiền toái hoặc khó chịu, thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng để chỉ sự rắc rối không đáng có.
- Sự hèn nhát, sự nhút nhát: "chickenshit" cũng có thể chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự sợ hãi, thiếu can đảm, đặc biệt khi ai đó đưa ra một lời tuyên bố sai lệch để che giấu nỗi sợ.
Tính từ:
- Nhỏ mọn, vặt vãnh: Dùng để miêu tả một điều gì đó tầm thường, không quan trọng.
- Hèn nhát, nhút nhát: Miêu tả một người có hành vi hoặc thái độ thiếu dũng khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I'm tired of all this chickenshit paperwork. (Tôi mệt mỏi với tất cả đống giấy tờ tào lao này.)
- Don't listen to his chickenshit excuses. (Đừng nghe những lời bào chữa hèn nhát của hắn.)
Tính từ:
- That's a chickenshit rule that nobody follows. (Đó là một quy tắc vặt vãnh mà chẳng ai tuân theo.)
- He's too chickenshit to speak up. (Hắn quá nhút nhát để lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be full of chickenshit": toàn chuyện vớ vẩn, toàn lời nói dối hèn nhát.
- His speech was full of chickenshit. (Bài phát biểu của hắn toàn chuyện vớ vẩn.)
"chickenshit game": trò chơi hèn nhát (ám chỉ một tình huống mà ai đó cố gắng đe dọa người khác bằng sự liều lĩnh giả tạo).
- They're playing a chickenshit game with the negotiations. (Họ đang chơi một trò hèn nhát trong các cuộc đàm phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken (n): gà, nhưng trong tiếng lóng cũng có nghĩa là kẻ hèn nhát.
- Don't be a chicken. (Đừng làm gà.)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: chuyện vô nghĩa, tào lao.
- Bullshit: chuyện nhảm nhí, vớ vẩn (thô tục hơn).
- Cowardice: sự hèn nhát.
- Triviality: sự tầm thường, vặt vãnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "chickenshit", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "pull" hoặc "play":
- Stop pulling that chickenshit. (Đừng có giở trò hèn nhát đó nữa.)
Thành ngữ liên quan
Chicken out: rút lui vì sợ hãi.
- He chickened out at the last minute. (Hắn đã rút lui vào phút cuối vì sợ.)
No chicken feed: không phải chuyện nhỏ, không phải chuyện vặt.
- That's no chicken feed; it's a serious problem. (Đó không phải chuyện vặt; đó là vấn đề nghiêm trọng.)