chickpea plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu gà: "chickpea plant" là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Á, được trồng để lấy quả ngắn (vỏ đậu) chứa một hoặc hai hạt ăn được. Hạt của nó, thường được gọi là đậu gà, là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đậu gà phát triển tốt ở vùng khí hậu khô.)
- (Nông dân thu hoạch cây đậu gà khi vỏ quả của nó chuyển sang màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to grow a chickpea plant": trồng cây đậu gà.
- Many farmers in India grow the chickpea plant as a major crop. (Nhiều nông dân ở Ấn Độ trồng cây đậu gà như một loại cây trồng chính.)
"chickpea plant cultivation": canh tác cây đậu gà.
- Chickpea plant cultivation requires well-drained soil and moderate rainfall. (Canh tác cây đậu gà đòi hỏi đất thoát nước tốt và lượng mưa vừa phải.)
Biến thể và từ gần giống
Chickpea (danh từ): hạt đậu gà (phần ăn được từ cây).
- I love hummus made from chickpeas. (Tôi thích hummus làm từ đậu gà.)
Chickpea flour (danh từ): bột đậu gà.
- Chickpea flour is used to make pancakes in some cuisines. (Bột đậu gà được dùng để làm bánh kếp trong một số nền ẩm thực.)
Từ đồng nghĩa
- Garbanzo plant: tên gọi khác của cây đậu gà, thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha hoặc ẩm thực Mỹ.
- The garbanzo plant is the same as the chickpea plant. (Cây garbanzo giống với cây đậu gà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plant out: trồng ra ngoài trời (thường dùng cho cây con).
- We need to plant out the chickpea plant seedlings after the last frost. (Chúng ta cần trồng cây đậu gà con ra ngoài sau đợt sương giá cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- As tough as a chickpea plant: bền bỉ, khó bị khuất phục (thành ngữ ít phổ biến, mượn từ đặc tính chịu hạn của cây).
- Despite the drought, she remained as tough as a chickpea plant. (Dù hạn hán, cô ấy vẫn bền bỉ như cây đậu gà.)