chicle gum
Định nghĩa
Danh từ: Chất giống như kẹo cao su (kẹo nhựa) được chiết xuất từ nhựa của cây sapôchê (sapodilla), thường được dùng làm nền trong sản xuất kẹo cao su truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- (Người Maya cổ đại nhai chicle gum như một chất làm thơm miệng tự nhiên.)
- (Kẹo cao su hiện đại thường sử dụng nền tổng hợp thay vì chicle gum tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to extract chicle gum": chiết xuất chicle gum.
- Workers collect sap from sapodilla trees to extract chicle gum. (Công nhân thu thập nhựa từ cây sapôchê để chiết xuất chicle gum.)
- "natural chicle gum": chicle gum tự nhiên.
- Some brands still use natural chicle gum for a more authentic texture. (Một số thương hiệu vẫn sử dụng chicle gum tự nhiên để có kết cấu chân thực hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicle (danh từ): nhựa cây sapôchê, nguyên liệu thô để làm chicle gum.
- Chicle is a latex-like substance. (Chicle là một chất giống như mủ cao su.)
- Gum base (danh từ): nền kẹo cao su, có thể bao gồm chicle gum hoặc các chất tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
- Natural gum base: nền kẹo cao su tự nhiên.
- Sapodilla gum: kẹo cao su từ cây sapôchê.
- Chewing gum base: nền kẹo cao su (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chew on chicle gum: nhai chicle gum.
- He likes to chew on chicle gum during long walks. (Anh ấy thích nhai chicle gum trong những chuyến đi bộ dài.)
Thành ngữ liên quan
- (As) tough as chicle gum: cứng như chicle gum (ám chỉ tính dai, khó nhai).
- That steak is as tough as chicle gum! (Miếng bít tết đó dai như chicle gum!)