chicorée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Rau diếp xoăn: Một loại cây trồng có lá đắng, thường được sử dụng trong ẩm thực, đặc biệt là trong các món salad.
- (Thực vật học) Bột rễ diếp xoăn: Phần rễ của cây diếp xoăn được phơi khô, rang và xay nhuyễn, thường được dùng làm chất thay thế hoặc pha trộn với cà phê.
- (Kiến trúc) Kiểu trang trí lá xoăn: Một họa tiết trang trí kiến trúc mô phỏng hình dáng những chiếc lá xoăn của cây diếp xoăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté de la chicorée pour la salade. (Tôi đã mua rau diếp xoăn để làm salad.)
- Cette marque de café contient de la chicorée. (Nhãn hiệu cà phê này có chứa bột diếp xoăn.)
- La corniche est ornée d'une frise de chicorée. (Phần mái đua được trang trí bằng một đường viền kiểu lá xoăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chicorée sauvage": diếp xoăn dại, một loại mọc tự nhiên.
- On peut récolter de la chicorée sauvage dans les champs. (Người ta có thể thu hái diếp xoăn dại trên các cánh đồng.)
- "chicorée à café": diếp xoăn dùng để pha cà phê, chỉ phần rễ.
- La chicorée à café était très utilisée pendant les périodes de pénurie. (Bột diếp xoăn dùng cho cà phê đã được sử dụng rất nhiều trong thời kỳ thiếu thốn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicoré (tính từ, ít dùng): có liên quan đến hoặc có vị của cây diếp xoăn.
- Endive (danh từ giống cái): cây rau diếp đắng, một loại cây cùng họ nhưng khác loài, đôi khi bị nhầm lẫn với "chicorée".
Từ đồng nghĩa
- Salade amère: salad đắng (khi nói đến rau diếp xoăn dùng trong món salad).
- Substitut de café: chất thay thế cà phê (khi nói đến bột rễ diếp xoăn).
Thành ngữ liên quan
- Être trempé comme une chicorée: Ướt sũng như rau diếp xoăn (ám chỉ việc bị ướt hoàn toàn, vì rau diếp xoăn thường được rửa kỹ).
- Après l'averse, il était trempé comme une chicorée. (Sau cơn mưa rào, anh ấy ướt sũng như rau diếp xoăn.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) rau diếp xoăn; bột rễ diếp xoăn
- (kiến trúc) kiểu trang trí lá xoăn