chief constable
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh sát trưởng: "chief constable" là chức danh dành cho người đứng đầu lực lượng cảnh sát trong một hạt (county) hoặc một khu vực tương tự, đặc biệt phổ biến ở Vương quốc Anh và một số quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Người này chịu trách nhiệm quản lý, điều hành và giám sát toàn bộ hoạt động của lực lượng cảnh sát trong khu vực đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát trưởng đã công bố các biện pháp mới để giảm tội phạm trong hạt.)
- (Cô ấy được bổ nhiệm làm cảnh sát trưởng nữ đầu tiên của khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to report to the chief constable": báo cáo lên cảnh sát trưởng.
- All officers must report directly to the chief constable during emergencies. (Tất cả các sĩ quan phải báo cáo trực tiếp lên cảnh sát trưởng trong các trường hợp khẩn cấp.)
"the chief constable's authority": thẩm quyền của cảnh sát trưởng.
- The chief constable's authority extends over the entire police force in the area. (Thẩm quyền của cảnh sát trưởng mở rộng trên toàn bộ lực lượng cảnh sát trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Chief (n): người đứng đầu, trưởng.
- He is the chief of the fire department. (Anh ấy là trưởng sở cứu hỏa.)
Constable (n): cảnh sát viên, nhân viên cảnh sát (thường là cấp thấp).
- The constable patrolled the streets every night. (Cảnh sát viên tuần tra các con phố mỗi đêm.)
Chief constable là một danh từ ghép, không nên nhầm lẫn với "chief" (trưởng) hay "constable" (cảnh sát viên) riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Police commissioner: ủy viên cảnh sát (thường dùng ở các thành phố lớn như London hoặc New York).
- Head of police: người đứng đầu cảnh sát (cách nói chung, không trang trọng bằng).
- Police chief: cảnh sát trưởng (cách nói phổ biến ở Mỹ và các nước nói tiếng Anh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take charge: nắm quyền kiểm soát.
- The chief constable took charge of the investigation. (Cảnh sát trưởng đã nắm quyền kiểm soát cuộc điều tra.)
Report to: báo cáo cho (ai đó).
- All officers report to the chief constable. (Tất cả các sĩ quan báo cáo cho cảnh sát trưởng.)
Thành ngữ liên quan
The top cop: cảnh sát hàng đầu (cách nói thân mật để chỉ người đứng đầu lực lượng cảnh sát).
- As the top cop, the chief constable is responsible for public safety. (Là cảnh sát hàng đầu, cảnh sát trưởng chịu trách nhiệm về an toàn công cộng.)
Call the shots: ra quyết định, chỉ huy.
- The chief constable calls the shots in all major operations. (Cảnh sát trưởng ra quyết định trong tất cả các chiến dịch lớn.)