chief justice
Danh từ: Chánh án, người đứng đầu và chủ tọa một tòa án tối cao.
- (Chánh án đã đưa ra phán quyết cuối cùng trong vụ án mang tính bước ngoặt.)
- (Bà được bổ nhiệm làm nữ chánh án đầu tiên của Tòa án Tối cao.)
"Chief Justice of the United States": Chức danh chính thức của người đứng đầu Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.
- The Chief Justice of the United States presides over presidential impeachment trials. (Chánh án Tòa án Tối cao Hoa Kỳ chủ tọa các phiên xét xử luận tội tổng thống.)
"Acting Chief Justice": Chánh án tạm quyền, người tạm thời đảm nhận vai trò này khi chánh án chính vắng mặt.
- The acting chief justice will handle the court's administrative duties during the vacancy. (Chánh án tạm quyền sẽ xử lý các nhiệm vụ hành chính của tòa trong thời gian trống vị trí.)
- Chief (danh từ/động từ): người đứng đầu, trưởng; hoặc chỉ hành động lãnh đạo.
- He is the chief of the department. (Anh ấy là trưởng phòng ban.)
- Justice (danh từ): công lý, thẩm phán (thường dùng trong hệ thống tư pháp).
- The justices of the Supreme Court meet annually. (Các thẩm phán của Tòa án Tối cao họp hàng năm.)
- Presiding judge: thẩm phán chủ tọa.
- The presiding judge called the court to order. (Thẩm phán chủ tọa yêu cầu tòa trật tự.)
- Head judge: thẩm phán trưởng (ít trang trọng hơn, thường dùng trong các cuộc thi).
- The head judge announced the winner. (Thẩm phán trưởng công bố người thắng cuộc.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "chief justice", nhưng có thể dùng: - Preside over: chủ tọa. - The chief justice presides over the court's sessions. (Chánh án chủ tọa các phiên họp của tòa.)
Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "chief justice", nhưng có thể liên hệ: - "To sit in judgment": ngồi xét xử, đưa ra phán quyết. - As chief justice, she often sits in judgment on complex cases. (Với tư cách chánh án, bà thường ngồi xét xử các vụ án phức tạp.)