chief of staff

chief of staff

The general consults with his chief of staff in the command center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tham mưu trưởng: "chief of staff" danh hiệu chỉ sĩ quan cấp cao nhất trong một quân chủng hoặc lực lượng trang, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động quân sự cố vấn cho chỉ huy cấp cao.
    • Trưởng ban tham mưu: Trong bối cảnh dân sự hoặc tổ chức, "chief of staff" cũng chỉ người đứng đầu bộ phận tham mưu, hỗ trợ lãnh đạo điều phối công việc quản lý nhân sự.
dụ sử dụng
  • (Tham mưu trưởng quân đội giám sát mọi hoạt động quân sự.)
  • ( được bổ nhiệm làm trưởng ban tham mưu Nhà Trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joint Chiefs of Staff": Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân, cơ quan tư vấn quân sự cao nhất của Hoa Kỳ.
    • The Joint Chiefs of Staff meet regularly to discuss national security. (Hội đồng Tham mưu trưởng Liên quân họp thường xuyên để thảo luận về an ninh quốc gia.)
  • "Chief of staff to the CEO": Trợ lý điều hành cấp cao cho giám đốc điều hành.
    • The chief of staff to the CEO coordinates all executive meetings. (Trưởng ban tham mưu cho giám đốc điều hành điều phối tất cả các cuộc họp điều hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Staff officer (n): sĩ quan tham mưu.
    • He works as a staff officer in the planning department. (Anh ấy làm sĩ quan tham mưu trong bộ phận kế hoạch.)
  • Chief executive (n): giám đốc điều hành (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng có thể liên quan đến vai trò lãnh đạo).
Từ đồng nghĩa
  • Commander-in-chief: tổng tư lệnh (cấp cao hơn, thường nguyên thủ quốc gia).
  • Head of staff: trưởng ban tham mưu (trong tổ chức dân sự).
  • Senior advisor: cố vấn cấp cao (một phần vai trò của "chief of staff").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve as chief of staff: phục vụ với tư cách tham mưu trưởng.
    • He served as chief of staff during the war. (Ông phục vụ với tư cách tham mưu trưởng trong suốt cuộc chiến.)
  • Appoint a chief of staff: bổ nhiệm một tham mưu trưởng.
    • The president appointed a new chief of staff last month. (Tổng thống đã bổ nhiệm một tham mưu trưởng mới vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chief of staff" không phải thành ngữ, nhưng có thể được dùng trong cụm từ:
    • "To act as chief of staff": đóng vai trò tham mưu trưởng.
    • She acted as chief of staff for the project. ( ấy đã đóng vai trò tham mưu trưởng cho dự án.)