chief of state
Định nghĩa
Danh từ: Người đứng đầu nhà nước, là người đại diện tối cao cho một quốc gia về mặt nghi lễ, ngoại giao và biểu tượng. Người này có thể đồng thời là người đứng đầu chính phủ (ví dụ tổng thống trong hệ thống tổng thống chế) hoặc chỉ giữ vai trò nghi lễ (ví dụ vua, nữ hoàng trong chế độ quân chủ lập hiến).
Ví dụ sử dụng
- (Người đứng đầu nhà nước đã chào đón đại sứ nước ngoài tại cung điện.)
- (Trong chế độ quân chủ lập hiến, nhà vua là người đứng đầu nhà nước, nhưng thủ tướng là người đứng đầu chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as chief of state": đảm nhiệm vai trò người đứng đầu nhà nước.
- The president acts as both chief of state and head of government in the United States. (Tổng thống đảm nhiệm cả vai trò người đứng đầu nhà nước và người đứng đầu chính phủ tại Hoa Kỳ.)
"ceremonial chief of state": người đứng đầu nhà nước mang tính nghi lễ.
- The emperor of Japan is a ceremonial chief of state with no political power. (Thiên hoàng Nhật Bản là người đứng đầu nhà nước mang tính nghi lễ, không có quyền lực chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Head of state (danh từ): người đứng đầu nhà nước (đồng nghĩa với "chief of state").
- Chief executive (danh từ): người đứng đầu hành pháp (thường là tổng thống hoặc thủ tướng).
- Sovereign (danh từ): quốc vương, người trị vì (thường dùng trong chế độ quân chủ).
Từ đồng nghĩa
- Head of state: người đứng đầu nhà nước.
- National leader: lãnh đạo quốc gia.
- President (trong chế độ cộng hòa): tổng thống.
- Monarch (trong chế độ quân chủ): quân chủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chief of state".
Thành ngữ liên quan
- "First citizen": công dân số một (cách gọi khác cho người đứng đầu nhà nước trong một số nền văn hóa).
- The first citizen of the country is the chief of state. (Công dân số một của đất nước là người đứng đầu nhà nước.)