chief secretary

chief secretary

The chief secretary is chairing a meeting in a government office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ trưởng chủ chốt hoặc quan chức cấp cao: "chief secretary" chỉ một thành viên trong nội các của chính phủ Anh, thường người đứng đầu một bộ quan trọng hoặc giữ vai trò điều phối chính sách.
    • Thư ký trưởng: Trong các tổ chức hoặc cơ quan, "chief secretary" có thể người quản lý các công việc hành chính hỗ trợ lãnh đạo cấp cao.
dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng chủ chốt đã trình bày ngân sách mới trước Quốc hội.)
  • ( thư ký trưởng, ấy giám sát tất cả các hoạt động hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chief Secretary to the Treasury": Bộ trưởng Tài chính (trong chính phủ Anh).

    • The Chief Secretary to the Treasury announced tax reforms. (Bộ trưởng Tài chính đã công bố cải cách thuế.)
  • "Chief Secretary of a province": Thư ký trưởng của một tỉnh (trong một số hệ thống chính quyền).

    • The chief secretary of the province coordinates with local authorities. (Thư ký trưởng của tỉnh phối hợp với chính quyền địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Secretary (n): thư ký, bộ trưởng.

    • The secretary organized the meeting. (Thư ký đã tổ chức cuộc họp.)
  • Chief (adj/n): chính, quan trọng; người đứng đầu.

    • The chief executive officer leads the company. (Giám đốc điều hành lãnh đạo công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Principal secretary: thư ký chính.
  • Head secretary: thư ký trưởng.
Các cụm từ liên quan
  • Chief secretary position: vị trí thư ký trưởng.
    • He was appointed to the chief secretary position last year. (Anh ấy được bổ nhiệm vào vị trí thư ký trưởng vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "chief secretary", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị hành chính.