chien-loup

Học thuật
Thân thiện
chien-loup

Un chien-loup se repose paisiblement dans un jardin ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó dạng sói: Một giống chó hình dáng, đặc điểm bên ngoài giống với chó sói. Đây thườngkết quả của việc lai tạo giữa chó nhà sói, hoặc là tên gọi chung cho các giống chóvẻ ngoài giống sói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chien-loup est un animal fascinant. (Chó dạng sóimột loài vật hấp dẫn.)
    • Ils ont adopté un magnifique chien-loup. (Họ đã nhận nuôi một chú chó dạng sói tuyệt đẹp.)
    • Cette race de chien-loup est très robuste. (Giống chó dạng sói này rất khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chien-loup tchécoslovaque": chó dạng sói Tiệp Khắc, một giống chó cụ thể được công nhận.

    • Le chien-loup tchécoslovaque est une race reconnue par la FCI. (Chó dạng sói Tiệp Khắcmột giống được Liên đoàn Chó giống Quốc tế công nhận.)
  • "chien-loup de Saarloos": chó dạng sói Saarloos, một giống chó lai sói khác nguồn gốc từ Lan.

    • Le chien-loup de Saarloos a été créé dans les années 1930. (Chó dạng sói Saarloos được tạo ra vào những năm 1930.)
Biến thể từ gần giống
  • Loup (danh từ giống đực): con sói.

    • Le loup hurle à la lune. (Con sói lên với mặt trăng.)
  • Chien (danh từ giống đực): con chó.

    • Le chien est le meilleur ami de l'homme. (Chóngười bạn tốt nhất của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Chien-loup hybrid: chó lai sói (cách gọi bằng tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khoa học).
  • Canis lupus familiaris (variété lupoïde): tên khoa học để chỉ nhóm chó hình dạng giống sói.
Lưu ý về từ ghép
  • Từ "chien-loup"một danh từ ghép (nom composé) trong tiếng Pháp. được viết dấu gạch nối giống ngữ pháp (giống đực) được xác định bởi từ chính đứng sau, tức là "loup".
chien-loup

Un chien-loup se repose paisiblement dans un jardin ensoleillé.

danh từ giống đực
  1. chó dạng sói (giống chó hình dạng như chó sói)