chihuahua

chihuahua

A woman holds her chihuahua in a small park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó Chihuahua: Một giống chó nhỏ, lông ngắn, mắt lồi, nguồn gốc từ Mexico, được cho đã tồn tại trước nền văn minh Aztec. Đây một trong những giống chó nhỏ nhất thế giới.
    • Bang Chihuahua: Một bang ở miền bắc Mexico, chủ yếu cao nguyên.
    • Thành phố Chihuahua: Một thành phốmiền bắc Mexico, thuộc bang Chihuahua, trung tâm thương mại của miền bắc Mexico.
dụ sử dụng
  • Giống chó:

    • My sister owns a tiny Chihuahua that fits in her purse. (Em gái tôi nuôi một con Chihuahua nhỏ xíu có thể nằm gọn trong túi xách của ấy.)
    • Chihuahuas are known for their loyalty and big personalities despite their small size. (Chó Chihuahua nổi tiếng lòng trung thành tính cách mạnh mẽ kích thước nhỏ bé.)
  • Bang Chihuahua:

    • The state of Chihuahua is famous for its deserts and copper canyons. (Bang Chihuahua nổi tiếng với các sa mạc hẻm núi đồng.)
  • Thành phố Chihuahua:

    • Chihuahua City is an important economic hub in northern Mexico. (Thành phố Chihuahua một trung tâm kinh tế quan trọngmiền bắc Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chihuahua" như một biểu tượng văn hóa: Trong văn hóa đại chúng, Chihuahua thường được miêu tả giống chó nhỏ nhưng hung dữ, hoặc là phụ kiện thời trang của người nổi tiếng.
    • The Taco Bell Chihuahua became a pop culture icon in the 1990s. (Chú chó Chihuahua của Taco Bell đã trở thành biểu tượng văn hóa đại chúng vào những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Chihuahua (adj): Dùng để chỉ bất kỳ thứ liên quan đến bang hoặc thành phố Chihuahua.
    • Chihuahuan desert (sa mạc Chihuahua)
Từ đồng nghĩa
  • Giống chó nhỏ: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể so sánh với các giống chó nhỏ khác như (chó Pomeranian) hoặc (chó sục Yorkshire).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Chihuahua".
Thành ngữ liên quan
  • "Chihuahua complex": Một thuật ngữ tâm lý học không chính thức, chỉ xu hướng của một người hoặc vật nhỏ bé nhưng tỏ ra hung dữ hoặc tự tin quá mức.
    • Despite his small stature, he has a serious Chihuahua complex. (Mặc dù vóc dáng nhỏ bé, anh ta một hội chứng Chihuahua nghiêm trọng.)