chilblain

/'tʃilblein/
Học thuật
Thân thiện
chilblain

Her fingers were red and sore from a painful chilblain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cước: Một tình trạng da bị viêm, đau ngứa, thường xảy rangón tay, ngón chân, tai hoặc mũi, do tiếp xúc với thời tiết lạnh ẩm ướt. Đây một phản ứng của các mạch máu nhỏ dưới da khi bị lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Walking in the snow without proper boots gave him painful chilblains on his toes. (Đi bộ trong tuyết không giày ủng phù hợp đã khiến anh ấy bị cước đaucác ngón chân.)
    • She applied a special cream to soothe the chilblain on her finger. ( ấy bôi một loại kem đặc biệt để làm dịu vết cước trên ngón tay.)
    • Chilblains are a common problem in cold, damp climates. (Bệnh cước một vấn đề phổ biếnnhững vùng khí hậu lạnh, ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To suffer from chilblains": bị mắc bệnh cước.
    • Many elderly people suffer from chilblains during the winter. (Nhiều người cao tuổi bị bệnh cước trong mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chilblains (danh từ số nhiều): Dạng số nhiều thường gặp, chỉ tình trạng nhiều vết cước.
    • His chilblains were so severe that he had to see a doctor. (Những vết cước của anh ấy nghiêm trọng đến mức phải đi khám bác sĩ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pernio: Thuật ngữ y khoa cho bệnh cước.
  • Cold sore (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng để chỉ vết loét do lạnh, nhưng thường chỉ mụn rộpmôi (herpes labialis). Cần phân biệt với "chilblain".
Thành ngữ liên quan
chilblain

Her fingers were red and sore from a painful chilblain.

danh từ
  1. cước (ở chân tay, bị rét)

Từ chứa "chilblain"