chilblains
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Chứng tê cóng, là tình trạng viêm da ở các ngón tay, ngón chân, tai hoặc mũi do tiếp xúc với lạnh và ẩm ướt trong thời gian dài. Các triệu chứng bao gồm sưng đỏ, ngứa, đau rát hoặc nổi mụn nước.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi đi bộ trong tuyết mà không có găng tay phù hợp, cô ấy bị chứng tê cóng đau đớn trên các ngón tay.)
- (Chứng tê cóng thường xuất hiện vào mùa đông khi mọi người đi giày chật hoặc tất ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from chilblains": bị chứng tê cóng.
- Elderly people with poor circulation are more likely to suffer from chilblains. (Người già có tuần hoàn máu kém dễ bị chứng tê cóng hơn.)
- "to treat chilblains": điều trị chứng tê cóng.
- Applying warm compresses and avoiding direct heat can help treat chilblains. (Chườm ấm và tránh nhiệt trực tiếp có thể giúp điều trị chứng tê cóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chilblain (danh từ số ít): một vết tê cóng.
- She had a single chilblain on her little toe. (Cô ấy có một vết tê cóng trên ngón chân út.)
- Chilblained (tính từ): bị tê cóng.
- His chilblained hands were red and swollen. (Đôi bàn tay bị tê cóng của anh ấy đỏ và sưng.)
Từ đồng nghĩa
- Pernio (danh từ, y khoa): tên gọi chuyên môn của chứng tê cóng.
- Cold injury (cụm danh từ): tổn thương do lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chilblains".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chilblains".