child neglect

Định nghĩa

Danh từ: Sự bỏ bê trẻ em, hành vi không đáp ứng đầy đủ các nhu cầu về thể chất tình cảm của trẻ bởi người chăm sóc.

dụ sử dụng
  • (Sự bỏ bê trẻ em có thể dẫn đến tổn thương tâm lý lâu dài.)
  • (Tòa án đã kết luận cha mẹ tội bỏ bê trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a case of child neglect": một trường hợp bỏ bê trẻ em.

    • The social worker identified this as a clear case of child neglect. (Nhân viên xã hội xác định đây một trường hợp bỏ bê trẻ em rõ ràng.)
  • "to suffer from child neglect": chịu đựng sự bỏ bê trẻ em.

    • Many children in orphanages suffer from child neglect. (Nhiều trẻ em trong trại trẻ mồ côi chịu đựng sự bỏ bê.)
Biến thể từ gần giống
  • Neglectful (tính từ): thờ ơ, bỏ bê.

    • Neglectful parents often fail to monitor their children's education. (Cha mẹ bỏ bê thường không theo dõi việc học của con cái.)
  • Neglected (tính từ): bị bỏ bê.

    • The neglected child showed signs of malnutrition. (Đứa trẻ bị bỏ bê dấu hiệu suy dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Child maltreatment: ngược đãi trẻ em.
  • Child abandonment: bỏ rơi trẻ em.
  • Negligence: sự cẩu thả, thiếu trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Neglect to do something: bỏ bê không làm gì đó.
    • She neglected to feed the child regularly. ( ấy bỏ bê không cho trẻ ăn thường xuyên.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of sight, out of mind: xa mặt cách lòng (ám chỉ sự bỏ bê khi không trực tiếp nhìn thấy trẻ).
    • Some parents treat their children with an "out of sight, out of mind" attitude, leading to child neglect. (Một số cha mẹ đối xử với con cái theo thái độ "xa mặt cách lòng", dẫn đến sự bỏ bê trẻ em.)