child pornography

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nội dung khiêu dâm trẻ em: "child pornography" thuật ngữ pháp chỉ các hình ảnh, video, hoặc tài liệu khiêu dâm sự tham gia của trẻ em. Đây hành vi bất hợp pháp bị lên án mạnh mẽ trên toàn thế giới.
    • Sự bóc lột tình dục trẻ em qua hình ảnh: "child pornography" cũng mô tả việc sử dụng trẻ em trong các sản phẩm khiêu dâm, thường liên quan đến lạm dụng tình dục.
dụ sử dụng
  • (Việc sở hữu nội dung khiêu dâm trẻ em một tội ác nghiêm trọng.)
  • (Các nhà chức trách đang làm việc để chống lại sự lan truyền nội dung khiêu dâm trẻ em trên mạng.)
  • (Nội dung khiêu dâm trẻ em gây ra tổn hại to lớn cho các nạn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to involve child pornography": liên quan đến nội dung khiêu dâm trẻ em.

    • The case involved child pornography and multiple victims. (Vụ án này liên quan đến nội dung khiêu dâm trẻ em nhiều nạn nhân.)
  • "to produce child pornography": sản xuất nội dung khiêu dâm trẻ em.

    • He was convicted for producing child pornography. (Anh ta bị kết tội sản xuất nội dung khiêu dâm trẻ em.)
  • "to distribute child pornography": phát tán nội dung khiêu dâm trẻ em.

    • Distributing child pornography is a federal offense. (Phát tán nội dung khiêu dâm trẻ em một tội liên bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Child porn (danh từ, không trang trọng): dạng rút gọn của "child pornography".

    • He was arrested for downloading child porn. (Anh ta bị bắt tải xuống nội dung khiêu dâm trẻ em.)
  • Child sexual abuse material (CSAM) (danh từ): thuật ngữ thay thế chính xác hơn cho "child pornography", nhấn mạnh tính chất lạm dụng.

    • CSAM is a global issue that requires international cooperation. (Tài liệu lạm dụng tình dục trẻ em một vấn đề toàn cầu đòi hỏi sự hợp tác quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Child exploitation material: tài liệu bóc lột trẻ em.
  • Underage pornography: nội dung khiêu dâm trẻ vị thành niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "child pornography" do đây danh từ ghép. Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm:
    • To crack down on child pornography: trấn áp nội dung khiêu dâm trẻ em.
      • The government is cracking down on child pornography. (Chính phủ đang trấn áp nội dung khiêu dâm trẻ em.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như:
    • A scourge on society: một tai họa cho xã hội.
      • Child pornography is a scourge on society. (Nội dung khiêu dâm trẻ em một tai họa cho xã hội.)