child psychology
Định nghĩa
Danh từ: - Tâm lý học trẻ em: "child psychology" là một nhánh của tâm lý học chuyên nghiên cứu về sự phát triển tinh thần, cảm xúc và xã hội của trẻ em từ khi sinh ra đến tuổi vị thành niên. Lĩnh vực này tập trung vào cách trẻ em suy nghĩ, học hỏi, tương tác và hình thành nhân cách.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định học tâm lý học trẻ em để hiểu rõ hơn cách trẻ em học hỏi.)
- (Tâm lý học trẻ em giúp cha mẹ giải quyết các vấn đề hành vi ở con cái.)
- (Giáo sư chuyên về tâm lý học trẻ em, tập trung vào sự phát triển ở giai đoạn đầu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Applied child psychology": tâm lý học trẻ em ứng dụng, dùng để giải quyết các vấn đề thực tế như rối loạn hành vi hoặc khó khăn học tập.
- Applied child psychology is often used in schools to support children with special needs. (Tâm lý học trẻ em ứng dụng thường được sử dụng trong trường học để hỗ trợ trẻ em có nhu cầu đặc biệt.)
"Developmental child psychology": tâm lý học trẻ em phát triển, tập trung vào các giai đoạn thay đổi tâm lý theo độ tuổi.
- Developmental child psychology examines how children's cognitive abilities evolve over time. (Tâm lý học trẻ em phát triển nghiên cứu cách khả năng nhận thức của trẻ thay đổi theo thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Child psychologist (danh từ): nhà tâm lý học trẻ em.
- A child psychologist can help children overcome anxiety. (Một nhà tâm lý học trẻ em có thể giúp trẻ vượt qua lo lắng.)
Child development (danh từ): sự phát triển của trẻ em (một khía cạnh trong child psychology).
- Child development includes physical, emotional, and social growth. (Sự phát triển của trẻ em bao gồm tăng trưởng thể chất, cảm xúc và xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Developmental psychology (tâm lý học phát triển): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả nghiên cứu về người lớn và người già, nhưng thường dùng thay thế cho child psychology khi nói về trẻ em.
- Pediatric psychology (tâm lý học nhi khoa): tập trung vào khía cạnh y tế và sức khỏe tâm thần ở trẻ em.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "child psychology" vì đây là danh từ ghép, nhưng có thể dùng động từ đi kèm):
- Study child psychology: học tâm lý học trẻ em.
- Many students study child psychology to become therapists. (Nhiều sinh viên học tâm lý học trẻ em để trở thành nhà trị liệu.)
- Apply child psychology: áp dụng tâm lý học trẻ em.
- Teachers apply child psychology to create a better learning environment. (Giáo viên áp dụng tâm lý học trẻ em để tạo môi trường học tập tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "child psychology", nhưng có thể liên quan đến khái niệm):
- "The child is father of the man": trẻ em là cha của người lớn (ám chỉ tầm quan trọng của thời thơ ấu đối với tính cách sau này).
- This saying reflects the core idea of child psychology. (Câu nói này phản ánh ý tưởng cốt lõi của tâm lý học trẻ em.)