child support
Định nghĩa
Danh từ: Tiền cấp dưỡng nuôi con – khoản tiền do tòa án yêu cầu một bên vợ hoặc chồng trả cho bên kia sau khi ly thân hoặc ly hôn, để hỗ trợ chi phí nuôi dưỡng con chung.
Ví dụ sử dụng
- (Người cha phải trả tiền cấp dưỡng nuôi con mỗi tháng.)
- (Cô ấy nhận tiền cấp dưỡng nuôi con từ chồng cũ.)
- (Việc không trả tiền cấp dưỡng nuôi con có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ordered to pay child support": bị tòa án ra lệnh phải trả tiền cấp dưỡng nuôi con.
- The court ordered him to pay child support for his two children. (Tòa án đã ra lệnh cho anh ta phải trả tiền cấp dưỡng nuôi con cho hai đứa trẻ.)
- "child support arrears": số tiền cấp dưỡng nuôi con còn nợ đọng.
- He owes thousands of dollars in child support arrears. (Anh ta nợ hàng ngàn đô la tiền cấp dưỡng nuôi con còn đọng.)
- "child support enforcement": việc thực thi nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con.
- The state has a child support enforcement agency to collect payments. (Tiểu bang có một cơ quan thực thi cấp dưỡng nuôi con để thu các khoản thanh toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Support (n): sự hỗ trợ, tiền cấp dưỡng (nói chung).
- He pays support for his children. (Anh ta trả tiền cấp dưỡng cho con cái.)
- Child maintenance (n): tiền cấp dưỡng nuôi con (thường dùng ở Anh).
- Child maintenance is calculated based on income. (Tiền cấp dưỡng nuôi con được tính dựa trên thu nhập.)
- Alimony (n): tiền cấp dưỡng cho vợ/chồng sau ly hôn (không phải cho con).
- She receives alimony from her ex-husband. (Cô ấy nhận tiền cấp dưỡng từ chồng cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Child maintenance: tiền cấp dưỡng nuôi con (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- Support payments: các khoản thanh toán cấp dưỡng.
- Custodial support: tiền hỗ trợ người nuôi con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "child support", nhưng có thể dùng:)
- Pay for: trả tiền cho (việc gì).
- He pays for his children's education through child support. (Anh ta trả tiền cho việc học của con thông qua tiền cấp dưỡng nuôi con.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể tham khảo:)
- "Child support is not optional": tiền cấp dưỡng nuôi con không phải là tùy chọn – nhấn mạnh tính bắt buộc của khoản tiền này.
- Remember, child support is not optional; it's a legal obligation. (Hãy nhớ, tiền cấp dưỡng nuôi con không phải là tùy chọn; đó là nghĩa vụ pháp lý.)