child's body

child's body

A child's body is full of energy and curiosity.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ thể của một đứa trẻ"child's body" dùng để chỉ toàn bộ cấu trúc vật của một con người trong giai đoạn thơ ấu, từ khi sinh ra cho đến trước tuổi dậy thì.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ kiểm tra cơ thể của đứa trẻ để tìm bất kỳ dấu hiệu chấn thương nào.)
  • (Cơ thể của một đứa trẻ phát triển nhanh chóng trong vài năm đầu đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a child's body": sở hữu cơ thể của một đứa trẻ, thường dùng để mô tả tình trạng thể chất hoặc so sánh.
    • Even though he is fifteen, he still has a child's body due to a medical condition. (Mặc dù anh ấy mười lăm tuổi, anh ấy vẫn cơ thể của một đứa trẻ do một tình trạng y tế.)
  • "the development of a child's body": quá trình phát triển của cơ thể trẻ em.
    • Proper nutrition is essential for the healthy development of a child's body. (Dinh dưỡng hợp rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cơ thể trẻ em.)
Biến thể từ gần giống
  • Child's body (cụm danh từ): không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Child's anatomy (cụm danh từ): giải phẫu học của trẻ em.
    • Child's physique (cụm danh từ): thể chất của trẻ em.
Từ đồng nghĩa
  • Infant body: cơ thể của trẻ sơ sinh (nhấn mạnh độ tuổi nhỏ hơn).
  • Juvenile body: cơ thể của trẻ vị thành niên (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "child's body".

Thành ngữ liên quan
  • "a child's body, a grown-up's mind": một cách nói ẩn dụ để chỉ một người cơ thể trẻ con nhưng suy nghĩ như người lớn.
    • She has a child's body but a grown-up's mind, making her wise beyond her years. ( ấy cơ thể trẻ con nhưng suy nghĩ như người lớn, khiến ấy khôn ngoan hơn tuổi.)