child-proof

Định nghĩa

Tính từ: - An toàn cho trẻ em, chống trẻ em: "child-proof" mô tả một vật dụng, sản phẩm hoặc không gian được thiết kế để ngăn trẻ em mở, sử dụng hoặc tiếp cận một cách nguy hiểm. dụ: nắp chai thuốc, ổ điện, tủ bếp.

Động từ: - Làm cho an toàn với trẻ em: "child-proof" (dạng động từ) có nghĩa hành động làm cho một vật dụng hoặc khu vực trở nên an toàn, khó bị trẻ em phá hoại hoặc gây hại.

dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The medicine bottle has a child-proof cap. (Chai thuốc nắp an toàn cho trẻ em.)
    • We installed child-proof locks on all the cabinets. (Chúng tôi đã lắp khóa chống trẻ em trên tất cả tủ.)
  • Động từ:

    • You need to child-proof the entire house before the baby starts crawling. (Bạn cần làm cho toàn bộ ngôi nhà an toàn với trẻ em trước khi em bé bắt đầu bò.)
    • She child-proofed the kitchen by removing all sharp objects. ( ấy đã làm bếp an toàn với trẻ em bằng cách loại bỏ tất cả vật sắc nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "child-proofing" (danh động từ): quá trình hoặc hành động làm cho một không gian an toàn với trẻ em.

    • Child-proofing your home is essential for toddlers. (Việc làm cho ngôi nhà an toàn với trẻ em rất cần thiết cho trẻ mới biết đi.)
  • "child-proof" có thể được dùng như một tính từ ghép trước danh từ.

    • child-proof packaging (bao bì chống trẻ em)
    • child-proof container (hộp đựng an toàn cho trẻ em)
Biến thể từ gần giống
  • Child-safety (n): an toàn cho trẻ em.

    • Child-safety features are important in cars. (Các tính năng an toàn cho trẻ em rất quan trọng trong ô tô.)
  • Baby-proof (adj/verb): tương tự nhưng nhấn mạnh vào trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

    • We need to baby-proof the living room. (Chúng ta cần làm phòng khách an toàn cho trẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Safe for children: an toàn cho trẻ em.
  • Tamper-resistant: chống phá hoại, khó mở (thường dùng cho nắp chai thuốc).
  • Child-resistant: chống trẻ em (thường dùng trong các sản phẩm như bật lửa, hộp đựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Child-proof against: chống lại (trẻ em) ở một khía cạnh cụ thể.
    • This cabinet is child-proof against opening. (Tủ này chống trẻ em mở ra.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "child-proof". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc gia đình.

child-proof
The parents child-proof the kitchen cabinets.