childbirth-preparation class
A pregnant woman practices breathing techniques in a childbirth-preparation class.
Định nghĩa
Danh từ: Lớp học chuẩn bị sinh con – một khóa học dành cho phụ nữ mang thai, dạy các kỹ thuật thở, tập trung và tập thể dục để sử dụng trong quá trình chuyển dạ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy tham gia một lớp học chuẩn bị sinh con vào mỗi thứ Bảy để học các bài tập thở.)
- (Nhiều bệnh viện cung cấp các lớp học chuẩn bị sinh con cho những bà mẹ lần đầu làm mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enroll in a childbirth-preparation class": đăng ký tham gia một lớp học chuẩn bị sinh con.
- The couple decided to enroll in a childbirth-preparation class together. (Cặp đôi quyết định cùng nhau đăng ký một lớp học chuẩn bị sinh con.)
"to complete a childbirth-preparation class": hoàn thành một lớp học chuẩn bị sinh con.
- After completing the childbirth-preparation class, she felt more confident about labor. (Sau khi hoàn thành lớp học chuẩn bị sinh con, cô ấy cảm thấy tự tin hơn về quá trình chuyển dạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Childbirth (danh từ): quá trình sinh con, sự chuyển dạ.
- Preparation (danh từ): sự chuẩn bị.
- Class (danh từ): lớp học, buổi học.
Từ đồng nghĩa
- Prenatal class: lớp học tiền sản (thường bao gồm nội dung tương tự về chuẩn bị sinh con).
- Antenatal class: lớp học trước sinh (cũng là khóa học dành cho phụ nữ mang thai).
Các cụm từ liên quan
- Labor and delivery class: lớp học về chuyển dạ và sinh nở (một dạng cụ thể hơn của lớp chuẩn bị sinh con).
- Birthing class: lớp học về sinh con (thường tập trung vào kỹ thuật thở và bài tập).
Thành ngữ liên quan
- "to be in the same boat": có cùng trải nghiệm (thường dùng để nói về việc các bà mẹ cùng tham gia lớp học chuẩn bị sinh con).
- All the women in the childbirth-preparation class were in the same boat, nervous but excited. (Tất cả phụ nữ trong lớp học chuẩn bị sinh con đều có cùng trải nghiệm, lo lắng nhưng hào hứng.)