childe hassam
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một họa sĩ người Mỹ: "Childe Hassam" là tên của một danh họa người Mỹ nổi tiếng (1859–1935), được biết đến với những bức tranh sử dụng màu sắc rực rỡ và nét cọ táo bạo. Ông là một trong những đại diện tiêu biểu của trường phái Ấn tượng Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Childe Hassam painted many beautiful landscapes of New England. (Childe Hassam đã vẽ nhiều phong cảnh đẹp của vùng New England.)
- The museum has a large collection of works by Childe Hassam. (Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm của Childe Hassam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hassam's style": phong cách của Hassam, thường dùng để chỉ các đặc điểm nghệ thuật như màu sắc tươi sáng, kỹ thuật vẽ nhanh và tập trung vào ánh sáng.
- Hassam's style is characterized by vibrant colors and loose brushwork. (Phong cách của Hassam được đặc trưng bởi màu sắc sống động và nét vẽ phóng khoáng.)
"Hassam's works": các tác phẩm của Hassam, thường bao gồm tranh phong cảnh, cảnh đường phố và cuộc sống đô thị.
- Many of Hassam's works depict the streets of New York City. (Nhiều tác phẩm của Hassam mô tả các đường phố của thành phố New York.)
Biến thể và từ gần giống
Hassam (n): tên viết tắt thường được dùng để chỉ họa sĩ này.
- Hassam's paintings are highly valued in the art market. (Các bức tranh của Hassam được đánh giá cao trên thị trường nghệ thuật.)
Childe (n): từ cổ có nghĩa là "con trai của một gia đình quý tộc" hoặc "hiệp sĩ trẻ", nhưng trong tên "Childe Hassam", nó là một phần của tên riêng, không mang nghĩa thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Impressionist painter: họa sĩ trường phái Ấn tượng (dùng để mô tả phong cách của Hassam).
- Childe Hassam is often called an American impressionist painter. (Childe Hassam thường được gọi là họa sĩ Ấn tượng người Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ tên người.
Thành ngữ liên quan
- "A Hassam": một tác phẩm của Hassam, thường được dùng trong giới sưu tập nghệ thuật.
- He bought a Hassam at the auction for a record price. (Anh ấy đã mua một tác phẩm của Hassam tại buổi đấu giá với giá kỷ lục.)