childishly

childishly

He pouted childishly when he didn't get his way.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách trẻ con, một cách ngây thơ hoặc thiếu chín chắn: "childishly" mô tả hành động hoặc cách cư xử giống như trẻ em, thường mang hàm ý tiêu cực về sự non nớt, thiếu trưởng thành hoặc không nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã hành xử một cách trẻ con khi không đạt được điều mình muốn.)
  • ( ấy đã từ chối nói chuyện với bất kỳ ai một cách trẻ con sau cuộc tranh cãi.)
  • (Chính trị gia đó đã đổ lỗi cho người khác về lỗi lầm của mình một cách trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "childishly simple": đơn giản một cách ngây thơ, thường mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu tinh tế.

    • The solution he proposed was childishly simple and impractical. (Giải pháp anh ta đề xuất đơn giản một cách ngây thơ không thực tế.)
  • "childishly stubborn": bướng bỉnh một cách trẻ con, không chịu thay đổi.

    • He remained childishly stubborn, refusing to listen to any advice. (Anh ta vẫn bướng bỉnh một cách trẻ con, từ chối nghe bất kỳ lời khuyên nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Childish (tính từ): trẻ con, tính cách hoặc hành vi như trẻ em (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • His childish behavior annoyed everyone. (Hành vi trẻ con của anh ta làm phiền mọi người.)
  • Childlike (tính từ): như trẻ thơ, mang nghĩa tích cực về sự ngây thơ, đáng yêu.
    • Her childlike wonder at the world was refreshing. (Sự ngạc nhiên như trẻ thơ của ấy về thế giới thật tươi mới.)
  • Childishness (danh từ): tính trẻ con, sự thiếu chín chắn.
    • The childishness of the argument was embarrassing. (Sự trẻ con của cuộc tranh luận thật xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Immaturely: một cách thiếu trưởng thành.
    • He reacted immaturely to the criticism. (Anh ta phản ứng một cách thiếu trưởng thành trước lời chỉ trích.)
  • Puerilely: một cách trẻ con, ngây thơ (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • The joke was puerilely offensive. (Trò đùa đó thô tục một cách trẻ con.)
  • Naively: một cách ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
    • She naively believed everyone was honest. ( ấy tin mọi người đều trung thực một cách ngây thơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "childishly", nhưng có thể kết hợp với các động từ chỉ hành vi:
    • Act childishly: hành xử trẻ con.
      • Stop acting childishly and take responsibility. (Đừng hành xử trẻ con nữa hãy chịu trách nhiệm.)
    • Behave childishly: cư xử trẻ con.
      • He behaved childishly during the meeting. (Anh ta cư xử trẻ con trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • "To throw a tantrum": nổi cơn thịnh nộ như trẻ con (hành vi childishly).
    • He childishly threw a tantrum when he lost the game. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ một cách trẻ con khi thua trận.)
  • "To be in a huff": giận dỗi, bực mình một cách trẻ con.
    • She childishly left the room in a huff. ( ấy giận dỗi rời khỏi phòng một cách trẻ con.)