childlessness
Định nghĩa
Danh từ: Tình trạng không có con cái. "Childlessness" chỉ trạng thái của một người hoặc một cặp vợ chồng không có con, dù là do lựa chọn hoặc do hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều cặp vợ chồng ngày nay chọn tình trạng không có con vì lý do cá nhân hoặc sự nghiệp.)
- (Sự kỳ thị xung quanh tình trạng không có con đã giảm đi trong xã hội hiện đại.)
- (Tình trạng không có con của cô ấy là nguồn gốc của nỗi buồn sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voluntary childlessness": Tình trạng không có con một cách tự nguyện, thường do lựa chọn cá nhân.
- Voluntary childlessness is becoming more common among young professionals. (Tình trạng không có con tự nguyện đang trở nên phổ biến hơn ở những người trẻ làm chuyên môn.)
"Involuntary childlessness": Tình trạng không có con không tự nguyện, thường do vô sinh hoặc các vấn đề y tế.
- Involuntary childlessness can lead to emotional distress for many couples. (Tình trạng không có con không tự nguyện có thể dẫn đến đau khổ về mặt cảm xúc cho nhiều cặp vợ chồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Childless (tính từ): không có con.
- They are a childless couple. (Họ là một cặp vợ chồng không có con.)
- Childfree (tính từ): không có con và có chủ đích (thường mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự tự do).
- She identifies as childfree and enjoys her lifestyle. (Cô ấy tự nhận mình là người không con có chủ đích và tận hưởng lối sống của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Infertility (danh từ): vô sinh (chỉ khía cạnh y tế, không bao gồm lựa chọn cá nhân).
- Barrenness (danh từ): sự cằn cỗi, không sinh sản (thường dùng trong văn chương hoặc sinh học, có thể mang nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "childlessness". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - Be left without children: bị bỏ lại mà không có con. - After the accident, she was left without children. (Sau tai nạn, cô ấy bị bỏ lại mà không có con.)
Thành ngữ liên quan
- A childless home: một ngôi nhà không có tiếng trẻ em (ám chỉ sự vắng lặng, thiếu thốn niềm vui từ con cái).
- They lived in a childless home, but filled it with pets instead. (Họ sống trong một ngôi nhà không có tiếng trẻ em, nhưng thay vào đó là đầy thú cưng.)