chilean jasmine

chilean jasmine

A gardener carefully trains a Chilean jasmine vine along a sunny trellis.

Định nghĩa

Danh từ: cây hoa nhài Chilemột loại cây thân leo thân gỗ nguồn gốc từ Argentina, được trồng làm cây cảnh nhờ bóng mượt các chùm hoa lớn hình phễu, màu trắng kem, hương thơm nồng nàn.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa nhài Chile trong vườn tôi những bông hoa thơm ngát tuyệt đẹp.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây hoa nhài Chile dọc theo hàng rào để trang trí.)
  • (Cây hoa nhài Chile nở hoa vào cuối mùa xuân với những bông hoa màu trắng kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow chilean jasmine": trồng cây hoa nhài Chile.
    • Many gardeners prefer to grow chilean jasmine for its ornamental value. (Nhiều người làm vườn thích trồng cây hoa nhài Chile giá trị trang trí của .)
  • "chilean jasmine vine": dây leo hoa nhài Chile.
    • The chilean jasmine vine can climb up to 5 meters in height. (Dây leo hoa nhài Chile có thể leo cao tới 5 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Jasmine (danh từ): hoa nhài (một nhóm các loài cây hoa thơm, thường thuộc chi ).
    • The scent of jasmine is very relaxing. (Mùi hương của hoa nhài rất thư giãn.)
  • Chilean (tính từ): thuộc về Chile.
    • Chilean wines are famous worldwide. (Rượu vang Chile nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mandevilla laxa (danh từ): tên khoa học của cây hoa nhài Chile.
    • Mandevilla laxa is another name for chilean jasmine. (Mandevilla laxa tên gọi khác của cây hoa nhài Chile.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chilean jasmine". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "grow" (trồng) hoặc "bloom" (nở hoa) như trong các dụ trên.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chilean jasmine".