chilean peso

chilean peso

A traveler exchanges euros for Chilean pesos at the currency counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng peso Chile: "chilean peso" đơn vị tiền tệ cơ bản của Chile, được chia thành 100 centesimo. Đây loại tiền chính thức được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày tại quốc gia Nam Mỹ này.

dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm 5.000 peso Chile.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy peso Chile tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be worth a certain number of chilean pesos": giá trị bằng một số lượng peso Chile nhất định.

    • The painting is worth 2 million chilean pesos. (Bức tranh giá trị 2 triệu peso Chile.)
  • "to pay in chilean pesos": thanh toán bằng peso Chile.

    • Please pay in chilean pesos to avoid exchange rate fees. (Vui lòng thanh toán bằng peso Chile để tránh phí tỷ giá hối đoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Peso (danh từ): đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia nói tiếng Tây Ban Nha, nhưng "chilean peso" chỉ riêng loại tiền của Chile.
    • The Mexican peso is different from the chilean peso. (Đồng peso Mexico khác với đồng peso Chile.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Chile: cách gọi chung cho các loại tiền của Chile, bao gồm cả peso.
  • Đơn vị tiền tệ Chile: thuật ngữ chính thức hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Chilean peso coin: đồng xu peso Chile.

    • I found a 100 chilean peso coin on the street. (Tôi tìm thấy một đồng xu 100 peso Chile trên đường phố.)
  • Chilean peso banknote: tờ tiền giấy peso Chile.

    • The 2,000 chilean peso banknote features a portrait of a famous poet. (Tờ tiền giấy 2.000 peso Chile chân dung của một nhà thơ nổi tiếng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a chilean peso": không đáng giá một xu (dùng để chỉ thứ đógiá trị).
    • His promise is not worth a chilean peso. (Lời hứa của anh ta không đáng giá một xu.)