chili con carne

chili con carne

A chef stirs a large pot of chili con carne on the stove.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Món ớt thịt : "chili con carne" một món hầm cay nguồn gốc từ ẩm thực Texas-Mexico, thành phần chính gồm thịt xay, ớt (hoặc bột ớt), thường thêm cà chua đậu tây.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một bát chili con carne cho bữa trưa.)
  • (Chili con carne thường được dùng kèm với cơm hoặc bánh tortilla chiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make chili con carne": nấu món ớt thịt .
    • She learned how to make chili con carne from her grandmother. ( ấy đã học cách nấu chili con carne từ của mình.)
  • "a bowl of chili con carne": một bát món ớt thịt .
    • A bowl of chili con carne is perfect for a cold winter day. (Một bát chili con carne lý tưởng cho một ngày đông lạnh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Chili (danh từ): món ớt nói chung, thường phiên bản đơn giản hơn không thịt hoặc đậu.
    • I prefer vegetarian chili over chili con carne. (Tôi thích chili chay hơn chili con carne.)
  • Con carne (cụm từ tiếng Tây Ban Nha): nghĩa "với thịt", thường dùng để phân biệt với các phiên bản chay.
Từ đồng nghĩa
  • Chili: (thường dùng không chính thức) món ớt thịt .
  • Texas chili: một biến thể đặc trưng của chili con carne từ Texas, thường không đậu.
Các cụm từ liên quan
  • Chili con carne with beans: chili con carne đậu.
    • Do you prefer chili con carne with beans or without? (Bạn thích chili con carne đậu hay không đậu?)
  • Spicy chili con carne: chili con carne cay.
    • This restaurant serves a very spicy chili con carne. (Nhà hàng này phục vụ chili con carne rất cay.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be as hot as chili con carne": cực kỳ cay hoặc nóng (thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc tính cách).
    • The summer heat was as hot as chili con carne. (Cái nóng mùa cay như chili con carne.)