chili vinegar
Định nghĩa
Danh từ: Dấm ớt – một loại dấm được tạo hương vị cay nồng bằng cách ngâm ớt tươi hoặc khô, thường dùng làm gia vị chấm hoặc nêm trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích chấm chả giò của mình vào dấm ớt.)
- (Cô ấy thêm vài giọt dấm ớt vào súp để tăng độ cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make chili vinegar": tự làm dấm ớt tại nhà bằng cách ngâm ớt trong dấm gạo hoặc dấm táo.
- Homemade chili vinegar is easy to prepare and adds a fresh kick to salads. (Dấm ớt tự làm rất dễ chuẩn bị và thêm vị cay tươi mới cho món salad.)
"to use chili vinegar as a condiment": dùng dấm ớt như một loại gia vị chấm, thường đi kèm với các món chiên, món hấp hoặc món lẩu.
- In Vietnamese cuisine, chili vinegar is often served with pho or bun cha. (Trong ẩm thực Việt Nam, dấm ớt thường được dùng kèm với phở hoặc bún chả.)
Biến thể và từ gần giống
- Chili-flavored vinegar (cụm danh từ): dấm có hương vị ớt, tương tự như "chili vinegar" nhưng có thể được sản xuất công nghiệp.
- Chili oil (dầu ớt): một loại gia vị khác, làm từ dầu và ớt, không phải dấm.
- Chili sauce (tương ớt): sốt đặc làm từ ớt, khác với dấm ớt lỏng.
Từ đồng nghĩa
- Pickled chili vinegar: dấm ớt muối chua (thường có thêm tỏi hoặc các gia vị khác).
- Spiced vinegar: dấm gia vị (có thể bao gồm ớt và các loại thảo mộc khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to season with chili vinegar: nêm nếm bằng dấm ớt.
- Season the grilled meat with chili vinegar for a tangy and spicy taste. (Nêm thịt nướng bằng dấm ớt để có vị chua cay.)
Thành ngữ liên quan
- "a splash of chili vinegar": một chút dấm ớt, thường dùng để chỉ một lượng nhỏ gia vị thêm vào món ăn.
- Just a splash of chili vinegar can transform a simple dish. (Chỉ một chút dấm ớt có thể biến đổi một món ăn đơn giản.)