chill out
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Thư giãn, xả hơi, bình tĩnh lại: "chill out" có nghĩa là trở nên yên tĩnh, bình tĩnh hoặc thư giãn, đặc biệt sau khi căng thẳng, lo lắng, hoặc kích động.
Ví dụ sử dụng
- (Sau một tuần làm việc dài, tôi chỉ muốn ở nhà và thư giãn.)
- (Bác sĩ bảo anh ấy hãy bình tĩnh lại và ngừng lo lắng về những điều anh ấy không thể kiểm soát.)
- (Bạn cần phải bình tĩnh lại; nổi nóng sẽ không giải quyết được gì đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tell someone to chill out": yêu cầu ai đó bình tĩnh hoặc thư giãn.
- She told her friend to chill out before the exam. (Cô ấy bảo bạn mình hãy bình tĩnh lại trước kỳ thi.)
- "to chill out with someone": dành thời gian thư giãn cùng ai đó.
- I'm chilling out with my buddies this weekend. (Cuối tuần này tôi sẽ thư giãn cùng với bạn bè của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chill (động từ): dạng rút gọn của "chill out", cũng mang nghĩa thư giãn, bình tĩnh.
- Let's just chill and watch a movie. (Cứ thư giãn và xem phim thôi.)
- Chilled-out (tính từ): mang tính chất thư giãn, thoải mái (thường dùng để miêu tả tính cách hoặc bầu không khí).
- He has a very chilled-out personality. (Anh ấy có tính cách rất thoải mái, dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Relax: thư giãn.
- Calm down: bình tĩnh lại.
- Unwind: xả hơi, thư giãn sau căng thẳng.
- Take it easy: hãy thư giãn, đừng căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind down: giảm bớt căng thẳng, thư giãn dần dần.
- I like to wind down by reading a book before bed. (Tôi thích thư giãn bằng cách đọc sách trước khi ngủ.)
- Settle down: bình tĩnh lại, ổn định sau khi kích động.
- It took a while after the baby was born for things to settle down again. (Phải mất một thời gian sau khi em bé chào đời mọi thứ mới ổn định trở lại.)
Thành ngữ liên quan
- Cool off: bình tĩnh lại, nguôi giận.
- After the fight both men need to cool off. (Sau cuộc ẩu đả, cả hai người đàn ông cần phải bình tĩnh lại.)
- Keep one's cool: giữ bình tĩnh.
- Try to keep your cool even in stressful situations. (Hãy cố gắng giữ bình tĩnh ngay cả trong những tình huống căng thẳng.)