chilomastix

chilomastix

A scientist observes a chilomastix under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi trùng roi sống ký sinh: "Chilomastix" một loại trùng roi thuộc ngành động vật nguyên sinh, thường sống ký sinh trong ruột của động vật xương sống, bao gồm cả con người. Loại ký sinh trùng này có thể gây ra các bệnh nhiễm trùng đường ruột, nhưng thường ít nguy hiểm nếu hệ miễn dịch khỏe mạnh.

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của chilomastix trong mẫu phân cho thấy một bệnh nhiễm ký sinh trùng.)
  • (Chilomastix một loại trùng roi có thể trú trong ruột của con người các động vật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chilomastix mesnili": loài phổ biến nhất trong chi này, thường được tìm thấy trong ruột già của người, đôi khi gây ra triệu chứng tiêu chảy nhẹ.
    • Chilomastix mesnili is often detected during routine stool examinations. (Chilomastix mesnili thường được phát hiện trong các xét nghiệm phân định kỳ.)
  • "Chilomastix infection": thuật ngữ y học chỉ tình trạng nhiễm trùng do loại ký sinh trùng này gây ra.
    • Treatment for chilomastix infection usually involves antiparasitic medications. (Việc điều trị nhiễm trùng chilomastix thường bao gồm thuốc chống ký sinh trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chilomastigidae (danh từ): họ động vật nguyên sinh chilomastix thuộc về.
    • The family Chilomastigidae includes several parasitic flagellates. (Họ Chilomastigidae bao gồm một số loại trùng roi ký sinh.)
  • Chilomastixiasis (danh từ): bệnh do nhiễm chilomastix.
    • Chilomastixiasis is rarely severe in healthy individuals. (Bệnh nhiễm chilomastix hiếm khi nghiêm trọngnhững người khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Trùng roi đường ruột: thuật ngữ chung chỉ các loại trùng roi sống trong ruột.
  • Ký sinh trùng đơn bào: nhóm sinh vật chilomastix thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "chilomastix" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chilomastix".

Từ chứa "chilomastix"