chilomeniscus

chilomeniscus

A small chilomeniscus burrows into the loose sand.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi rắn Chilomeniscus: "Chilomeniscus" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ rắn lục (Colubridae), bao gồm các loài rắn cát (sand snakes) nhỏ, thường sốngcác vùng khô cằn như sa mạc. Các loài trong chi này thân hình thon dài, thích nghi với việc đào bới di chuyển trong cát.

dụ sử dụng
  • (Chi Chilomeniscus một chi rắn nhỏ, đào hang, được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định một số loài trong chi Chilomeniscus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chilomeniscus" trong phân loại học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, đặc biệt trong nghiên cứu về bò sát học (herpetology), để phân loại các loài rắn đặc điểm chung.
    • The genus Chilomeniscus belongs to the subfamily Colubrinae. (Chi Chilomeniscus thuộc phân họ Colubrinae.)
Biến thể từ gần giống
  • Chilomeniscus cinctus (n): Một loài rắn cát phổ biến trong chi này, thường được gọi là rắn cát đai (banded sand snake).
    • Chilomeniscus cinctus is known for its distinctive banded pattern. (Chilomeniscus cinctus được biết đến với hoa văn đai đặc trưng.)
  • Chilomeniscus punctatissimus (n): Một loài khác trong chi, đốm nhỏ trên thân.
    • Chilomeniscus punctatissimus has a spotted body. (Chilomeniscus punctatissimus thân hình đốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sand snake (n): rắn cát (tên gọi chung cho các loài trong chi này).
    • The sand snake, or Chilomeniscus, is adapted to desert life. (Rắn cát, hay Chilomeniscus, thích nghi với cuộc sống sa mạc.)
  • Burrowing snake (n): rắn đào hang.
    • Chilomeniscus is a type of burrowing snake. (Chilomeniscus một loại rắn đào hang.)
Lưu ý sử dụng
  • "Chilomeniscus" một danh từ khoa học, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản học thuật, không dạng số nhiều thông dụng ngoài ngữ cảnh phân loại ( dụ: ).

Từ chứa "chilomeniscus"