chime in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Tham gia vào cuộc trò chuyện, thường là một cách đột ngột hoặc không được mời: "chime in" chỉ hành động chen ngang hoặc xen vào một cuộc đối thoại đang diễn ra, thường để đưa ra ý kiến, nhận xét hoặc câu chuyện của riêng mình.
Ví dụ sử dụng
- (Chồng cô ấy luôn chen vào, ngay cả khi anh ta không liên quan đến cuộc trò chuyện.)
- (Trong cuộc họp, John đã xen vào với một đề xuất về dự án mới.)
- (Tôi định giải thích, nhưng cô ấy đã chen vào trước khi tôi kịp nói xong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chime in with something": tham gia bằng cách đưa ra một ý kiến hoặc thông tin cụ thể.
- He chimed in with a funny story that lightened the mood. (Anh ấy chen vào bằng một câu chuyện hài hước làm nhẹ bầu không khí.)
- "Chime in on something": tham gia vào một chủ đề hoặc cuộc thảo luận cụ thể.
- Several experts chimed in on the debate about climate change. (Nhiều chuyên gia đã tham gia vào cuộc tranh luận về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Chime (động từ): ngân vang, reo lên (thường dùng cho chuông).
- The clock chimed midnight. (Đồng hồ ngân vang lúc nửa đêm.)
- Chime in (không có biến thể hình thái khác; là cụm động từ cố định).
Từ đồng nghĩa
- Interject: xen vào, nói chen vào.
- She interjected a comment during the discussion. (Cô ấy xen vào một nhận xét trong cuộc thảo luận.)
- Butt in: chen ngang, nhảy vào (mang tính thô lỗ hơn).
- He always butts in when others are talking. (Anh ta luôn chen ngang khi người khác đang nói.)
- Interrupt: ngắt lời.
- Please don't interrupt me while I'm speaking. (Làm ơn đừng ngắt lời tôi khi tôi đang nói.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chime in with: đồng ý hoặc phù hợp với điều gì đó.
- His opinion chimed in with the majority view. (Ý kiến của anh ấy phù hợp với quan điểm của đa số.)
Thành ngữ liên quan
- Put in one's two cents: đưa ra ý kiến của mình (thường là không được yêu cầu).
- I just wanted to put in my two cents about the plan. (Tôi chỉ muốn đưa ra ý kiến của mình về kế hoạch đó.)