chimeric

chimeric

His scientific proposal seemed chimeric at first.

Định nghĩa

Tính từ: - Chỉ sự ảo tưởng, không thực: "chimeric" mô tả một điều đó không thể đạt được, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng hoặc là ảo tưởng, giống như một sinh vật thần thoại (chimera). - Viển vông, không thực tế: Từ này thường dùng để chỉ những kế hoạch, ý tưởng hoặc mục tiêu thiếu tính khả thi chỉ dựa trên hy vọng hão huyền.

dụ sử dụng
  • (Kế hoạch trở thành triệu phú chỉ sau một đêm của anh ta hoàn toàn viển vông.)
  • (Ý tưởng về một xã hội hoàn hảo không xung đột một giấc mơ ảo tưởng.)
  • (Những hy vọng ảo tưởng của ấy về một phương thuốc thần kỳ đã khiến lãng phí rất nhiều tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chimeric" trong văn học triết học: Thường được dùng để phê phán các lý thuyết hoặc tầm nhìn không thực tế.

    • The philosopher argued that utopia is a chimeric concept that distracts from practical reforms. (Nhà triết học lập luận rằng không tưởng một khái niệm ảo tưởng làm xao nhãng khỏi những cải cách thực tế.)
  • "Chimeric" trong khoa học: Trong sinh học, "chimeric" (hoặc "chimerical") có nghĩa gốc "thuộc về chimera" (sinh vật lai ghép), nhưng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống "ảo tưởng".

Biến thể từ gần giống
  • Chimera (danh từ): Sinh vật thần thoại lai ghép; cũng dùng để chỉ ảo tưởng hoặc điều không thể .
    • The chimera of a painless life is just a fantasy. (Ảo tưởng về một cuộc sống không đau đớn chỉ huyễn tưởng.)
  • Chimerical (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn của "chimeric", mang nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Ảo tưởng: mô tả điều đó chỉ tồn tại trong tưởng tượng.
  • Viển vông: chỉ những ý tưởng hoặc kế hoạch không thực tế.
  • Hão huyền: thiếu cơ sở thực tế, chỉ dựa trên hy vọng suông.
Thành ngữ liên quan
  • A pipe dream: Một giấc mơ viển vông, không thể thực hiện.
    • His dream of owning a castle is just a pipe dream. (Giấc mơ sở hữu một lâu đài của anh ta chỉ một giấc mơ viển vông.)
  • Castles in the air: Những kế hoạch không thực tế, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng.
    • She spends her time building castles in the air instead of working. ( ấy dành thời gian xây lâu đài trên không thay vì làm việc.)