chimney breast

chimney breast

A family hangs a holiday stocking on the chimney breast.

Định nghĩa

Danh từ: - Phần tường nhô ra: "Chimney breast" chỉ phần tường nhô ra khỏi bức tường chính của một căn phòng, bao quanh phần chân của ống khói. Phần này thường được xây dựng để chứa sưởi hoặc ống dẫn khói, có thể trang trí thêm gờ, kệ hoặc các chi tiết kiến trúc.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà cổ một sưởi đẹp được đặt vào phần tường nhô ra của ống khói.)
  • (Chúng tôi sơn phần tường nhô ra của ống khói một màu khác để nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decorate the chimney breast": trang trí phần tường nhô ra của ống khói.

    • They added a large mirror above the chimney breast to create an illusion of space. (Họ thêm một chiếc gương lớn phía trên phần tường nhô ra của ống khói để tạo ảo giác về không gian.)
  • "to conceal a chimney breast": che giấu phần tường nhô ra của ống khói.

    • The owners decided to conceal the chimney breast behind a built-in bookshelf. (Chủ nhà quyết định che giấu phần tường nhô ra của ống khói sau một kệ sách âm tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney (n): ống khói, phần dẫn khói ra ngoài.
  • Breast (n): phần nhô ra, phần trước ngực (trong kiến trúc, chỉ phần tường nhô ra).
  • Fireplace (n): sưởi, thường nằmchân của chimney breast.
Từ đồng nghĩa
  • Chimney stack: phần ống khói nhô lên trên mái nhà (không phải phần tường trong phòng).
  • Fire surround: khung bao quanh sưởi (thường bao gồm chimney breast).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Build out: xây nhô ra.

    • They built out the chimney breast to accommodate a larger fireplace. (Họ xây nhô ra phần tường ống khói để chứa một sưởi lớn hơn.)
  • Box in: đóng khung, che lại.

    • The old chimney breast was boxed in with plasterboard. (Phần tường nhô ra của ống khói đã được đóng khung lại bằng ván thạch cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "chimney breast". Tuy nhiên, cụm từ "up the chimney" (lên ống khói) có thể được dùng trong thành ngữ như (biến mất, bay hơi).